L’impératif · une vérification en quatre étapes
1 · Giữ một đối tượng nhận lời yêu cầu
Dùng cùng một ngôi xuyên suốt các bước. Tên riêng có thể dùng để gọi người nghe; nó tách khỏi mệnh lệnh.
Léa, vérifie la date et confirme ton inscription.Léa, hãy kiểm tra ngày và xác nhận đăng ký của bạn.
Vérifiez la date et confirmez votre inscription.Hãy kiểm tra ngày và xác nhận đăng ký của bạn.
2 · Kiểm tra s cuối
Mệnh lệnh tu thông thường của động từ -er bỏ -s ở thì hiện tại. Finis, prends và fais giữ nguyên. Dạng bất quy tắc va cũng không có s cuối.
Parle plus lentement, s’il te plaît.Làm ơn nói chậm hơn.
Fais attention à la date.Chú ý ngày tháng.
3 · Chuyển đại từ khi phủ định
Mệnh lệnh khẳng định gắn đại từ bằng dấu gạch nối. Mệnh lệnh phủ định đặt đại từ trước động từ, trong ne … pas. Đại từ phản thân toi thành te.
Rappelle-moi demain. Ne me rappelle pas ce soir.Ngày mai gọi lại cho tôi. Tối nay đừng gọi lại.
Prépare-toi. Ne te prépare pas trop tôt.Chuẩn bị đi. Đừng chuẩn bị quá sớm.
4 · Xem kỹ y và en
Thêm -s vào va trước y gắn liền: vas-y. Trật tự phủ định cho n’y va pas. Với va en parler, en thuộc parler, nên va không đổi.
Vas-y maintenant. N’y va pas trop tard.Đến đó ngay đi. Đừng đến đó quá muộn.
Va en parler à Léa.Đi nói chuyện đó với Léa.
