L’impératif · trois personnes
1 · Một người bạn xưng hô bằng tu
Dùng mệnh lệnh số ít với một người bạn gọi là tu. Động từ -er có quy tắc bỏ s cuối của dạng hiện tại tu.
Parle un peu plus lentement, s’il te plaît.Làm ơn nói chậm hơn một chút.
Entre, la réunion va commencer.Vào đi, cuộc họp sắp bắt đầu.
2 · Lời gợi ý bao gồm cả bạn
Mệnh lệnh nous thường tương ứng với “let’s” trong tiếng Anh, nghĩa là “chúng ta hãy”. Nó bao gồm cả bạn trong hành động.
Commençons par la première question.Chúng ta bắt đầu với câu hỏi đầu tiên nhé.
Prenons le temps de vérifier.Chúng ta dành thời gian kiểm tra nhé.
3 · Một người xưng hô bằng vous, hoặc một nhóm
Cùng một dạng vous dùng cho một hoặc nhiều người. Thêm s’il vous plaît khi phù hợp với lời yêu cầu.
Attendez un instant, s’il vous plaît.Vui lòng đợi một chút.
Entrez, nous sommes prêts.Mời vào, chúng tôi đã sẵn sàng.
4 · Nhiều dạng lấy từ thì hiện tại
Với finir và prendre, các dạng hiện tại quen thuộc cho finis, finissons, finissez và prends, prenons, prenez. Bỏ đại từ chủ ngữ.
Finis cette phrase.Hoàn thành câu này.
Prenez votre temps.Cứ thong thả.
5 · Học trọn bộ các dạng bất quy tắc
Nhớ trọn bộ sois, soyons, soyez; aie, ayons, ayez; và sache, sachons, sachez. Aller cho va, allons, allez.
Soyez patients, le cours commence bientôt.Hãy kiên nhẫn, lớp học sắp bắt đầu.
Aie confiance, tu connais la réponse.Hãy tự tin, bạn biết câu trả lời mà.
6 · Dùng phủ định khi cần dừng hành động
Đặt ne và pas quanh động từ mệnh lệnh. Ne thành n’ trước nguyên âm. Trong câu phủ định, đại từ tân ngữ chuyển ra trước động từ.
Ne parlez pas tous en même temps.Đừng cùng nói một lúc.
Ne lui téléphone pas maintenant.Đừng gọi cho anh ấy lúc này.
