Luyện chia động từ

Dont tiếng Pháp: nối câu có quan hệ với de

Tạo câu tiếng Pháp với dont từ parler de, avoir besoin de và sở hữu. Học năm mẫu, rồi thử tám bài chuyển đổi và trắc nghiệm ngắn.

Tóm tắt

Dùng dont khi thông tin thêm có quan hệ với de: Je parle de ce film → le film dont je parle. Nó cũng chỉ sở hữu như “whose”: la réalisatrice dont le frère est acteur. Giữ chủ ngữ trong mệnh đề quan hệ và bỏ cụm de lặp lại.

Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần học

Hai người bạn bàn về phim khi rời rạp nhỏ trong khu phố Pháp có bảng áp phích trống, không chữ hay logo.
Rạp phim tạo bối cảnh cho le film dont je parle. Minh họa: Atelier

Học trước: tìm de ban đầu

Một liên kết, nhiều cấu trúc
Bắt đầu vớiNối bằng dontÝ nghĩa
Je parle de ce film.le film dont je parlebộ phim tôi đang nói đến
Nous avons besoin de cette aide.l’aide dont nous avons besoinsự giúp đỡ chúng tôi cần
Elle est fière de ce rôle.le rôle dont elle est fièrevai diễn cô ấy tự hào
Je connais le nom de cette artiste.l’artiste dont je connais le nomnghệ sĩ tôi biết tên
Le frère de cette actrice est musicien.l’actrice dont le frère est musiciennữ diễn viên có anh trai là nhạc sĩ

Ở hàng cuối, le frère là chủ ngữ của est. Trong les actrices dont le frère est musicien, động từ vẫn ở số ít. Bản thân Dont giữ nguyên với danh từ giống đực, giống cái, số ít hay số nhiều.

  • Le film de dont je parle est français.Le film dont je parle est français.

    Dont đã thể hiện quan hệ de.

  • L’actrice dont son frère est musicien arrive.L’actrice dont le frère est musicien arrive.

    Dùng le frère: dont tạo liên kết với nữ diễn viên.

  • Le rôle dont elle en est fière est difficile.Le rôle dont elle est fière est difficile.

    Bỏ en vì lặp cùng bổ ngữ.

Nối các ý: gõ từ còn thiếu

Mỗi gợi ý cho quan hệ ban đầu. Điền cả cụm còn thiếu, bắt đầu bằng dont. Phần còn lại của câu đã có sẵn.

1 · Tám quan hệ de

  1. Voici le film . (Tu parles de ce film.)
  2. C’est l’aide . (Nous avons besoin de cette aide.)
  3. Voilà le rôle . (Elle est fière de ce rôle.)
  4. C’est la soirée . (Je me souviens de cette soirée.)
  5. Voici l’artiste . (Je connais le nom de cette artiste.)
  6. C’est la chanteuse . (La voix de cette chanteuse me plaît.)
  7. Voici les projets . (Ils discutent de ces projets.)
  8. Voilà les élèves . (Les parents de ces élèves arrivent.)

Khi nào dùng dont trong tiếng Pháp?

dontquan hệ de đơn thuần

Trọng tâm: điều ai đó nói đến

Le projet dont je parle avance.
Dự án tôi đang nói đến đang tiến triển.

auquelquan hệ à

Trọng tâm: điều ai đó nghĩ đến

Le projet auquel je pense avance.
Dự án tôi đang nghĩ đến đang tiến triển.

près duquelgiới từ đầy đủ

Trọng tâm: gần nơi đã nêu

Le théâtre près duquel j’habite est fermé.
Nhà hát gần nơi tôi sống đã đóng cửa.

Câu 1Không cần tài khoản
Chọn mẫu sở hữu đầy đủ.

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

la personne dont la sœur travaille ici. Dont tạo liên kết với người; la sœur vẫn là chủ ngữ.

Câu 2Không cần tài khoản
Cụm ban đầu nào tạo mệnh đề quan hệ với de đơn thuần?

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

être fier de ce rôle. Être fier de tạo le rôle dont il est fier. Các cụm khác có cấu trúc khác.