Nêu món đồ và kích thước, rồi nói tình trạng bằng một chi tiết chính xác. Kết thúc với giá, đồ đi kèm và cách nhận hàng: La table est vendue seule. À récupérer sur place.
Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần học
Tin đăng miêu tả une petite table en bois. Minh họa: Atelier
Thông tin cho tin đăng
Chi tiết
Ghi chú
Món
petite table en bois
Kích thước
80 cm de long, 50 cm de large, 72 cm de haut
Điều kiện
stable ; une rayure visible sur le plateau
Giá
20 €
Đi kèm
la table seule, sans chaise
Nhận hàng
sur place, sur rendez-vous
Xác định món đồ và các phần được bán
Tìm:
A2 · Production écrite · bài luyện tậpKhông phải đề thi chính thức
Vous vendez la table décrite dans les notes. Rédigez une petite annonce. Présentez l’objet, ses dimensions et son état. Indiquez le prix, ce qui est compris et les conditions de récupération. Invitez les personnes intéressées à vous contacter.
(60 mots minimum)
Viết tin bán chiếc bàn trong ghi chú. Miêu tả, nêu kích thước và tình trạng, giá và đồ đi kèm, giải thích cách nhận và mời người quan tâm liên hệ.
Câu trả lời của bạn
Nội dung bạn viết không được lưu hay gửi đi. Hãy sao chép trước khi rời trang.
Đọc bài mẫu
À vendre : petite table en bois
Je vends une petite table en bois pour vingt euros. Elle mesure 80 cm de long, 50 cm de large et 72 cm de haut. Elle est stable, mais le plateau a une rayure visible. La table est vendue seule, sans chaise. Elle est à récupérer sur place, sur rendez-vous. Si vous êtes intéressé, contactez-moi pour choisir un jour et une heure.
Rà soát bản nháp
Từ chỉ tình trạng cần chi tiết tương ứng
Tiếng Pháp
Ý nghĩa
Ví dụ
stable
vững
La table est stable.
une rayure
vết xước
Il y a une rayure sur le plateau.
compris / comprise
đã bao gồm
La chaise n’est pas comprise.
environ
khoảng
La table pèse environ dix kilos.
Tin đăng dùng mais để kết hợp điểm hữu ích với khuyết điểm. Kích thước giúp người đọc tự đánh giá không gian. Sur rendez-vous cho biết họ cần hẹn giờ nhận với bạn. Khi điều chỉnh tin cho món khác, đổi đồng thời số đo, tình trạng và đồ đi kèm.