Sổ tay mẫu câu
Tạo sổ tay mẫu câu du lịch tiếng Pháp nhỏ: yêu cầu, trả lời và xử lý vướng mắc
Sổ tay mẫu câu du lịch tiếng Pháp gọn cho nhà ga, khách sạn và quán cà phê, kèm câu trả lời thường gặp, câu xác nhận và thẻ hình đồ vật chính.
- A1
- 20 phrases
- 5 situations
- Học nội dung này trong vở A1 →
Tóm tắt
Tạo mỗi mục quanh một trao đổi nhỏ: yêu cầu, câu trả lời thường gặp và cách kiểm tra đáp án. Bắt đầu với những nơi trên hành trình. Đặt Vous pouvez répéter plus lentement ? gần đầu để dùng ở mọi mục.
1
Đến nhà ga
Giữ điểm đến và một câu kiểm tra đường đi cùng nhau.
BạnBonjour, où est la gare, s’il vous plaît ?Xin chào, xin hỏi nhà ga ở đâu?
Nhân viên hoặc người qua đườngAllez tout droit, puis tournez à gauche.Đi thẳng rồi rẽ trái.
BạnÀ gauche après la pharmacie ?Rẽ trái sau hiệu thuốc?
Nhân viên hoặc người qua đườngOui, juste après la pharmacie.Đúng, ngay sau hiệu thuốc.
2
Tại quầy vé
BạnJe voudrais un billet pour Lyon, s’il vous plaît.Cho tôi vé đến Lyon ạ.
Nhân viên hoặc người qua đườngUn aller simple ou un aller-retour ?Một chiều hay khứ hồi?
BạnUn aller simple, s’il vous plaît.Một chiều ạ.
BạnLe train part à quelle heure ?Tàu khởi hành lúc mấy giờ?
3
Ở khách sạn
BạnBonjour, j’ai une réservation au nom de Moreau.Xin chào, tôi có đặt phòng tên Moreau.
Nhân viên hoặc người qua đườngVous pouvez épeler votre nom ?Bạn đánh vần tên được không?
BạnOui. Je peux aussi vous montrer la confirmation.Vâng. Tôi cũng có thể đưa xác nhận.
BạnLe petit-déjeuner est compris ?Có bao gồm bữa sáng không?
4
Ở quán cà phê
BạnUn café, s’il vous plaît.Một cà phê ạ.
Nhân viên hoặc người qua đườngSur place ou à emporter ?Dùng ở đây hay mang đi?
BạnSur place, merci.Dùng ở đây, cảm ơn.
BạnJe peux payer par carte ?Tôi trả bằng thẻ được không?
5
Khi một chi tiết chưa rõ
Dùng các câu này ở mọi mục. Nhắc lại cả giờ hoặc điểm đến cần kiểm tra.
BạnVous pouvez répéter plus lentement, s’il vous plaît ?Anh/chị nhắc lại chậm hơn được không ạ?
BạnVous pouvez l’écrire ?Anh/chị viết lại được không?
BạnVous avez dit quinze heures ?Anh/chị vừa nói ba giờ chiều phải không?
Nhân viên hoặc người qua đườngOui, quinze heures.Đúng, ba giờ chiều.
Những thứ bạn có thể chỉ
Tìm:
Sổ tay mẫu câu du lịch tiếng Pháp nên có gì?
| Giữ mẫu | Đổi chi tiết này |
|---|---|
| Un billet pour Lyon. | Thay Lyon bằng thành phố bạn cần. |
| Au nom de Moreau. | Dùng tên trên đặt chỗ. |
| Vous avez dit quinze heures ? | Nhắc lại đầy đủ giờ cần kiểm tra. |