Điền vào chỗ trống

Miêu tả âm thanh bằng tiếng Pháp: âm lượng, cao độ và nhịp điệu

Phân biệt fort với aigu và grave, miêu tả âm thanh ngắn hoặc lặp lại, rồi hoàn thành nhật ký âm thanh tiếng Pháp với hình nguồn phát và sáu chỗ trống từ vựng.

Tóm tắt

Fort và faible miêu tả âm lượng; aigu và grave miêu tả cao độ. Thêm chi tiết thời gian như bref, continu hoặc toutes les dix secondes. Un son aigu et faible là âm cao và nhỏ: hai tính từ miêu tả hai đặc tính khác nhau.

Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần học

Chuông nhà thờ ở một làng Pháp treo lộ rõ trong tháp chuông đá mở phía trên quảng trường yên bình, không mặt đồng hồ, chữ hay ký hiệu âm thanh.
Chiếc chuông cho thấy nguồn âm thanh trong la cloche sonne fort. Minh họa: Atelier

Gọi tên nguồn âm khi bạn biết

Học trước: bốn câu hỏi riêng biệt
Thuộc tínhCác cách diễn đạt tiếng PhápVí dụ
Âm lượngfort / faibleLe son est faible : on l’entend à peine.
Cao độaigu / graveLe sifflet produit un son aigu.
Thời lượngbref / longLe bruit est bref : il dure une seconde.
Mẫucontinu / intermittentLe bruit est intermittent : il s’arrête et reprend.

La sonnerie est aiguë, mais elle n’est pas très forte.

Tiếng chuông cao nhưng không lớn lắm.

Aiguë và forte có sự hòa hợp với danh từ giống cái sonnerie. So sánh un son aigu và des sons graves.

Nhật ký dưới đây diễn tả chi tiết bằng lời. Điền chỗ trống theo gợi ý nghĩa. Pendant dix secondes chỉ thời lượng; toutes les dix secondes chỉ khoảng cách thời gian giữa các âm lặp lại. Khi chưa biết nguồn âm, J’entends un bruit derrière la porte giúp miêu tả điều bạn nghe và vị trí.

Le carnet des sons

À sept heures, le réveil sonne. Sa sonnerie est (âm cao, dạng giống cái). Elle dure deux secondes, puis elle s’arrête.

Dans le salon, on entend à peine la musique : le son est (nhỏ, âm lượng thấp). Le tambour produit un son (âm trầm).

À midi, la cloche sonne très (to). Un autre bruit est (ngắn) : il ne dure qu’une seconde. Dans le couloir, un petit bruit revient (cứ mỗi) les dix secondes.

Đọc bản dịch tiếng Việt

Lúc bảy giờ, đồng hồ báo thức reo. Tiếng chuông cao. Nó kéo dài hai giây rồi ngừng.

Trong phòng khách, gần như không nghe thấy nhạc: âm thanh nhỏ. Chiếc trống phát ra âm trầm.

Buổi trưa, chuông vang rất lớn. Một tiếng động khác rất ngắn: chỉ kéo dài một giây. Trong hành lang, cứ mười giây lại có tiếng động nhẹ.

Câu 1Không cần tài khoản
Tính từ nào nói về cao độ?

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

grave. Grave nghĩa là âm trầm; fort nói về âm lượng, còn bref về thời lượng.

Câu 2Không cần tài khoản
toutes les dix secondes cho biết điều gì?

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

Khoảng thời gian giữa các lần lặp.. Cụm này cho biết âm thanh lặp lại thường xuyên thế nào. Nếu nói thời lượng, dùng pendant dix secondes.

Câu 3Không cần tài khoản
Chọn dạng giống cái đúng.Une voix ___.

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

aiguë. Dạng giống cái số ít của aigu là aiguë, có sự hòa hợp với voix.