Voix hay voie? Từ đồng âm tiếng Pháp về giọng, phiếu và đường
Chọn voix cho giọng hoặc phiếu bầu, voie cho đường ray, làn hoặc đường đi. So sánh cụm từ, đọc tình huống nhà ga và luyện cách viết qua bốn câu hỏi.
Tóm tắt
Une voix là giọng hoặc phiếu bầu; une voie là đường đi, đường ray hoặc làn. Cả hai đều giống cái và đọc /vwa/. Chọn cách viết theo nghĩa: à voix haute để nói đọc to, voie 3 cho đường ray 3.
Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần học

voix và voie khác nhau thế nào?
la voixgiọng; phiếu bầu
Trọng tâm: Âm thanh ai đó phát ra hoặc phiếu họ bỏ.
une voix → des voix
Je reconnais sa voix au téléphone.
Tôi nhận ra giọng cô ấy qua điện thoại.
La proposition a obtenu huit voix.
Đề xuất nhận được tám phiếu.
la voieđường đi; đường ray; làn
Trọng tâm: Tuyến đường hoặc phương thức đến nơi hay làm việc gì.
une voie → des voies
Le train partira de la voie 3.
Tàu sẽ khởi hành từ đường ray 3.
Envoyez le document par voie électronique.
Gửi tài liệu bằng phương tiện điện tử.
x cuối trong voix không được phát âm và vẫn giữ ở số nhiều: une voix, des voix. Voie thêm s số nhiều theo quy tắc: une voie, des voies. Giống ngữ pháp không phân biệt được hai từ đồng âm này vì cả hai danh từ đều giống cái.
Ở nhà ga: nghe giọng, đọc đường ray
- Lina
Tu entends l’annonce ? Je reconnais cette voix.
Bạn nghe thông báo không? Tôi nhận ra giọng đó.
- Hugo
Oui. Le train pour Lyon part de la voie 3.
Có. Tàu đi Lyon khởi hành từ đường ray 3.
- Lina
Tu peux lire le message à voix haute ?
Bạn đọc to tin nhắn được không?
- Hugo
Bien sûr : « Départ voie 3. »
Tất nhiên: “Khởi hành từ đường ray 3.”
Giữ liền cụm hữu ích
| Cụm từ tiếng Pháp | Tiếng Việt | Dấu hiệu |
|---|---|---|
| une voix grave / aiguë | giọng trầm / cao | Cao độ của giọng |
| parler à voix basse | nói nhỏ | Cách ai đó nói |
| lire à voix haute | đọc thành tiếng | Đọc cho nghe thấy |
| obtenir dix voix | nhận mười phiếu | Quyết định được đếm bằng phiếu |
| une voie ferrée | đường ray | Đi lại bằng tàu |
| une voie de circulation | làn giao thông | Đường cho xe đi |
| par voie électronique | bằng phương tiện điện tử | Phương thức gửi thứ gì |
So sánh cao độ với âm lượng: une voix grave là giọng trầm; à voix basse nghĩa là nói nhỏ. Với hướng đi trong đời, trouver sa voie nghĩa là tìm ra con đường của mình. Với việc tham gia quyết định, avoir voix au chapitre nghĩa là có tiếng nói. Cụm từ xung quanh quyết định nghĩa.