Hội thoại
Mot hay parole? Luyện từ, lượt lời và lời hứa
Tham gia hội thoại tiếng Pháp về bài hát. Luyện hỏi nghĩa từ, xin phát biểu, hiểu paroles và hứa.
- A2
- 12 lines
- Chế độ luyện tập
- Học nội dung này trong vở A2 →
Tóm tắt
Un mot là từ bạn học, đánh vần hoặc đếm. La parole liên quan đến việc nói; les paroles có thể là lời nói hoặc lời bài hát. Chú ý từ nhỏ: donner la parole cho ai đó lượt nói; donner sa parole là hứa.
Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần họcĐỏ chú ý

Sự khác nhau giữa mot và parole là gì?
- Animatrice
Aujourd’hui, nous parlons d’une chanson. Qui veut commencer ?
Tiếng Việt
Hôm nay mình nói về một bài hát. Ai muốn bắt đầu?
- Camille
Je peux prendre la parole ?
Hỏi bạn có thể phát biểu không.
Tiếng Việt
Tôi có thể phát biểu không?
- Animatrice
Bien sûr, tu as la parole.
Tiếng Việt
Tất nhiên, mời bạn.
- Camille
Il y a un mot que je ne comprends pas dans la chanson.
Nói bạn không hiểu một từ trong bài hát.
Tiếng Việt
Có một từ trong bài hát tôi không hiểu.
- Animatrice
Quel mot ?
Tiếng Việt
Từ nào?
- Camille
Que veut dire « retrouvailles » ?
Hỏi retrouvailles có nghĩa gì.
Tiếng Việt
“retrouvailles” có nghĩa gì?
- Animatrice
Ce sont des moments où l’on se revoit après une séparation.
Tiếng Việt
Nghĩa là những dịp người ta gặp lại sau thời gian xa cách.
- Camille
Merci, je comprends mieux les paroles maintenant.
Nói giờ bạn hiểu lời bài hát hơn.
Tiếng Việt
Cảm ơn, giờ tôi hiểu lời bài hát hơn rồi.
- Animatrice
Tu peux nous présenter une autre chanson la semaine prochaine ?
Tiếng Việt
Tuần sau bạn giới thiệu bài hát khác cho chúng tôi được không?
- Camille
Oui, je te donne ma parole : je prépare quelque chose.
Hứa sẽ chuẩn bị.
Tiếng Việt
Được, tôi hứa: tôi sẽ chuẩn bị.
- Animatrice
Parfait. Je te laisse un petit mot avec la date.
Tiếng Việt
Tốt lắm. Tôi sẽ để lại ghi chú ngắn có ngày cho bạn.
- Camille
Merci. Et je tiendrai parole !
Nói bạn sẽ giữ lời.
Tiếng Việt
Cảm ơn. Tôi sẽ giữ lời!
| Cách diễn đạt | Ý nghĩa | Ví dụ khác |
|---|---|---|
| un mot | một từ vựng | Comment écrit-on ce mot ? |
| un petit mot | ghi chú ngắn bằng chữ | Je te laisse un petit mot. |
| les paroles | lời bài hát hoặc lời nói | Ses paroles me rassurent. |
| prendre la parole | phát biểu | Nora prend la parole après moi. |
| couper la parole à quelqu’un | ngắt lời ai đó | Ne me coupe pas la parole. |
| tenir parole | giữ lời | Elle a tenu parole. |
Mot thuộc giống đực; parole thuộc giống cái. Ghi chú ngắn có thể chứa nhiều mots. Cụm les paroles de la chanson chỉ toàn bộ lời hát, còn un mot dans la chanson tách riêng một từ vựng.
Lượt phát biểu hay lời hứa?
Je donne la parole à Nora.
Tôi mời Nora phát biểu.
Je donne ma parole à Nora.
Tôi hứa với Nora.
Mạo từ la chỉ lượt phát biểu. Từ sở hữu ma chỉ lời hứa của người nói. Trong tenir parole, bỏ mạo từ. En quelques mots nghĩa là “bằng vài từ”: résume la chanson en quelques mots.