Hội thoại

Texte hay discours: chuẩn bị bài phát biểu tiếng Pháp cùng bạn học

Theo dõi hội thoại về bản thảo phát biểu, luyện lời người nói và học texte, discours, prononcer un discours, discours indirect.

Tóm tắt

Un texte là văn bản hoặc lời viết của một bài. Un discours có thể là bài phát biểu trước khán giả, hoặc cách trình bày ý tưởng. Le texte du discours là văn bản hay bản thảo bài phát biểu: hai từ kết hợp tự nhiên.

Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần học

Một người tập bài phát biểu chào mừng trước bạn học hỗ trợ trong hội trường cộng đồng ở Pháp, cầm ghi chú hoàn toàn trống, không bục, biển hoặc chữ.
Đọc to le texte du discours trước khi phát biểu. Minh họa: Atelier
Trước hội thoại
Tiếng PhápTiếng ViệtTrọng tâm
préparer un discourschuẩn bị bài phát biểutoàn bộ bài phát biểu
relire le texteđọc lại văn bảncách diễn đạt
prononcer un discoursphát biểunói trước khán giả
le texte intégraltoàn văntoàn bộ lời viết
un extrait du discourstrích đoạn bài phát biểuchỉ một phần
Trong chế độ luyện tập, các câu thoại của bạn được ẩn. Hãy nói thành tiếng rồi hiện câu để so sánh.
  1. Camille

    Tu as préparé ton discours pour l’ouverture de l’atelier ?

    Tiếng Việt

    Bạn chuẩn bị bài phát biểu khai mạc buổi học chưa?

  2. Bạn

    Oui. Tu peux relire le texte avec moi ?

    Nói có và nhờ Camille đọc lại văn bản.

    Tiếng Việt

    Rồi. Bạn đọc lại văn bản cùng tôi được không?

  3. Camille

    Bien sûr. Tu commences comment ?

    Tiếng Việt

    Tất nhiên. Bạn bắt đầu thế nào?

  4. Bạn

    Bienvenue à tous dans notre atelier de lecture.

    Chào mừng ngắn gọn mọi người đến buổi đọc sách.

    Tiếng Việt

    Chào mừng mọi người đến buổi đọc sách của chúng ta.

  5. Camille

    C’est clair. Et ensuite ?

    Tiếng Việt

    Rõ ràng đấy. Rồi sao nữa?

  6. Bạn

    Je remercie les bénévoles, puis j’explique notre projet.

    Nói bạn cảm ơn tình nguyện viên và giải thích dự án.

    Tiếng Việt

    Tôi cảm ơn tình nguyện viên, rồi giải thích dự án của mình.

  7. Camille

    Lis maintenant tout le texte à voix haute.

    Tiếng Việt

    Giờ đọc to toàn bộ văn bản.

  8. Bạn

    D’accord. Je vais lire lentement pour vérifier le rythme.

    Đồng ý và nói sẽ đọc chậm để kiểm tra nhịp.

    Tiếng Việt

    Được. Tôi sẽ đọc chậm để kiểm tra nhịp.

  9. Camille

    Tu vas prononcer ton discours sans regarder tes notes ?

    Tiếng Việt

    Bạn sẽ phát biểu mà không nhìn ghi chú à?

  10. Bạn

    Je vais garder le texte devant moi, mais je regarderai le public.

    Nói sẽ giữ văn bản trước mặt nhưng nhìn khán giả.

    Tiếng Việt

    Tôi sẽ giữ văn bản trước mặt, nhưng nhìn khán giả.

  11. Camille

    Et pour finir ?

    Tiếng Việt

    Còn kết thúc?

  12. Bạn

    Je vous invite à présenter un livre que vous aimez.

    Mời mọi người giới thiệu sách họ thích.

    Tiếng Việt

    Tôi mời các bạn giới thiệu một cuốn sách mình thích.

Sự khác nhau giữa texte và discours là gì?

Le discours publicitaire insiste sur la nouveauté.

Diễn ngôn quảng cáo nhấn mạnh sự mới mẻ.

Ở đây, discours chỉ cách trình bày ý tưởng xuyên suốt các thông điệp. Nó có thể mô tả lập luận, từ ngữ hoặc cách đặt vấn đề lặp lại. Không nhất thiết chỉ một người đang phát biểu.

Elle dit : « Je prépare un discours. »

Cô ấy nói: “Tôi đang chuẩn bị bài phát biểu.”

Elle dit qu’elle prépare un discours.

Cô ấy nói rằng mình đang chuẩn bị bài phát biểu.

Đây là le discours direct và le discours indirect: thuật ngữ ngữ pháp cho lời nói trực tiếp và gián tiếp. Cả texte lẫn discours đều thuộc giống đực. Ở số nhiều, viết des textes và des discours.

Câu 1Không cần tài khoản
Cụm nào chỉ lời viết của bài phát biểu?

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

Le texte du discours.. Le texte du discours chỉ lời viết hoặc bản thảo bài phát biểu.

Câu 2Không cần tài khoản
Hoàn thành cụm “phát biểu”.Elle va ___ un discours.

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

prononcer. Cụm dùng để nói phát biểu là prononcer un discours.

Câu 3Không cần tài khoản
Câu nào dùng lời nói gián tiếp?

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

Elle dit qu’elle vient.. Elle dit qu’elle vient thuật lại lời cô ấy bằng mệnh đề que.