Sens et signification · sáu cấu trúc hữu ích
1 · Hỏi nghĩa của từ
Cả hai danh từ đều dùng được trong các câu hỏi này. Sens thuộc giống đực; signification thuộc giống cái.
Quel est le sens de ce mot ?Từ này nghĩa là gì?
Quelle est la signification de ce mot ?Từ này nghĩa là gì?
2 · Chọn một nghĩa trong nhiều nghĩa
Cách viết sens giữ nguyên ở số ít và số nhiều.
Le verbe « soutenir » a plusieurs sens.Động từ *soutenir* có nhiều nghĩa.
Ici, « soutenir » veut dire « aider ».Ở đây, *soutenir* nghĩa là giúp đỡ.
3 · Nghĩa đen hay nghĩa bóng?
Nhớ nguyên cụm: au sens propre và au sens figuré.
Au sens propre, une source est un endroit où l’eau sort de terre.Theo nghĩa đen, mạch nước là nơi nước chảy ra từ lòng đất.
Dans cet article, « source » désigne la personne qui donne l’information.Trong bài này, *source* chỉ người cung cấp thông tin.
4 · Giải thích cử chỉ hoặc biểu tượng
Signification nhấn mạnh điều một thứ biểu thị. Sens cũng dùng được khi diễn giải cử chỉ.
Quelle est la signification de ce geste ?Cử chỉ này nghĩa là gì?
Pour moi, ce cadeau a une signification particulière.Với tôi, món quà này có ý nghĩa đặc biệt.
5 · Hỏi hướng
Dùng sens trong các cụm: dans ce sens, en sens inverse, dans le sens de la marche.
Dans quel sens faut-il tourner ?Mình nên rẽ hướng nào?
Nous marchons en sens inverse.Chúng ta đang đi ngược hướng.
6 · Giác quan và phán đoán
Những cụm cố định này cũng dùng sens, mỗi cụm có nghĩa dịch riêng.
| les cinq sens | năm giác quan |
| le bon sens | lẽ thường |
| avoir le sens de l’humour | có óc hài hước |
Le goût est l’un des cinq sens.Vị giác là một trong năm giác quan.
