Bảng tóm tắt

Sens hay signification? Bảng tóm tắt về nghĩa trong tiếng Pháp

Hỏi nghĩa của từ, phân biệt nghĩa đen với nghĩa bóng, dùng sens cho hướng, giác quan và lẽ thường. Có bốn câu hỏi.

Tóm tắt

Le sens và la signification đều có thể là “nghĩa”: le sens d’un mot, la signification d’un mot. Dùng sens trong cụm chỉ hướng và giác quan, như dans quel sens ? và les cinq sens. Signification cũng chỉ điều cử chỉ hoặc biểu tượng thể hiện.

Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần học

Mạch nước trong chảy ra giữa đá dưới tán cây bên lối đi yên tĩnh ở miền quê Pháp.
Mạch nước cho hình ảnh cụ thể của une source au sens propre. Minh họa: Atelier

Sens et signification · sáu cấu trúc hữu ích

1 · Hỏi nghĩa của từ

Cả hai danh từ đều dùng được trong các câu hỏi này. Sens thuộc giống đực; signification thuộc giống cái.

Quel est le sens de ce mot ?Từ này nghĩa là gì?

Quelle est la signification de ce mot ?Từ này nghĩa là gì?

2 · Chọn một nghĩa trong nhiều nghĩa

Cách viết sens giữ nguyên ở số ít và số nhiều.

Le verbe « soutenir » a plusieurs sens.Động từ *soutenir* có nhiều nghĩa.

Ici, « soutenir » veut dire « aider ».Ở đây, *soutenir* nghĩa là giúp đỡ.

3 · Nghĩa đen hay nghĩa bóng?

Nhớ nguyên cụm: au sens propre và au sens figuré.

Au sens propre, une source est un endroit où l’eau sort de terre.Theo nghĩa đen, mạch nước là nơi nước chảy ra từ lòng đất.

Dans cet article, « source » désigne la personne qui donne l’information.Trong bài này, *source* chỉ người cung cấp thông tin.

4 · Giải thích cử chỉ hoặc biểu tượng

Signification nhấn mạnh điều một thứ biểu thị. Sens cũng dùng được khi diễn giải cử chỉ.

Quelle est la signification de ce geste ?Cử chỉ này nghĩa là gì?

Pour moi, ce cadeau a une signification particulière.Với tôi, món quà này có ý nghĩa đặc biệt.

5 · Hỏi hướng

Dùng sens trong các cụm: dans ce sens, en sens inverse, dans le sens de la marche.

Dans quel sens faut-il tourner ?Mình nên rẽ hướng nào?

Nous marchons en sens inverse.Chúng ta đang đi ngược hướng.

6 · Giác quan và phán đoán

Những cụm cố định này cũng dùng sens, mỗi cụm có nghĩa dịch riêng.

les cinq sensnăm giác quan
le bon senslẽ thường
avoir le sens de l’humourcó óc hài hước

Le goût est l’un des cinq sens.Vị giác là một trong năm giác quan.

Ce mot a deux sens, mais dans cette phrase, un seul convient.

Từ này có hai nghĩa, nhưng chỉ một nghĩa hợp câu này.

Một từ có thể có nhiều nghĩa; câu xác định nghĩa phù hợp.

Câu 1Không cần tài khoản
Hoàn thành câu hỏi nghĩa của từ.___ est la signification de ce mot ?

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

Quelle. Signification thuộc giống cái số ít, nên câu hỏi bắt đầu bằng quelle.

Câu 2Không cần tài khoản
Chọn cụm cố định chỉ “theo hướng ngược lại”.

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

en sens inverse. Cụm chỉ hướng dùng sens. Au sens figuré nói về nghĩa bóng.

Câu 3Không cần tài khoản
Cụm này nghĩa là gì?Les cinq sens

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

Năm giác quan.. Ở đây, sens nói về giác quan, gồm thị giác, thính giác và vị giác.

Câu 4Không cần tài khoản
Chọn câu dùng số nhiều đúng.

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

Ce mot a plusieurs sens.. Sens giữ s cuối ở cả số ít và số nhiều.