Un paragraphe argumenté · quatre notes
1 · Nhận định: nêu lợi ích được đề xuất
Cho độc giả thay đổi cụ thể và tác động dự kiến. Thức điều kiện phù hợp với đề xuất này.
Réunir les horaires et les modalités d’inscription sur une même page faciliterait les démarches.Gộp lịch và thông tin đăng ký trên một trang sẽ làm thủ tục thuận tiện hơn.
2 · Lý do: giải thích cơ chế
Hỏi thay đổi giúp thế nào. Ở đây, độc giả có thể tìm các chi tiết cần thiết cùng một nơi.
Les lecteurs pourraient consulter toutes les informations utiles au même endroit.Độc giả có thể xem mọi thông tin hữu ích tại một nơi.
3 · Ví dụ: làm cơ chế hiện rõ
Chọn một trường hợp thể hiện lợi ích. Giữ nó đủ gọn để vừa đoạn.
Une personne intéressée par un atelier vérifierait ainsi l’horaire avant de s’inscrire.Người quan tâm đến buổi sinh hoạt khi đó có thể kiểm tra giờ trước khi đăng ký.
4 · Giới hạn: nêu thành công phụ thuộc điều gì
Gắn điều kiện với đề xuất. À condition que dùng thức giả định (subjonctif) ở đây.
Cette page serait utile à condition qu’elle soit régulièrement mise à jour.Trang này sẽ hữu ích với điều kiện được cập nhật đều đặn.
