Hội thoại
Je sais pas: vì sao tiếng Pháp nói bỏ ne
Đọc hội thoại tiếng Pháp thân mật, khôi phục ne và n’ khi viết, giữ pas, jamais, rien đúng chỗ. Có luyện hội thoại.
- A2
- 10 lines
- Chế độ luyện tập
- Học nội dung này trong vở A2 →
Tóm tắt
Trong hội thoại hằng ngày, người nói tiếng Pháp thường bỏ ne: Je sais pas nghĩa là Je ne sais pas, tôi không biết. Từ phủ định như pas, jamais hoặc rien vẫn giữ. Giữ đầy đủ ne hoặc n’ trong văn viết trang trọng và bài ngữ pháp chuẩn.
Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần học

Lina vừa chuyển vào căn hộ. Đọc cuộc trò chuyện với Sam rồi bật luyện tập để trả lời vai Sam. Dạng phủ định ngắn hợp với trao đổi thoải mái này giữa bạn bè.
- Lina
Tu veux voir mon nouvel appartement ?
Tiếng Việt
Bạn muốn xem căn hộ mới của tôi không?
- Sam
Oui, mais je peux pas rester longtemps.
Đồng ý nhưng nói không ở lâu được. Dùng dạng thân mật.
Tiếng Việt
Có, nhưng tôi không ở lâu được.
- Lina
Entre ! Le salon est encore un peu vide.
Tiếng Việt
Vào đi! Phòng khách còn hơi trống.
- Sam
Il y a pas de canapé ?
Hỏi có sofa không bằng câu hỏi phủ định thân mật.
Tiếng Việt
Không có sofa à?
- Lina
Pas encore. Il arrive samedi.
Tiếng Việt
Chưa có. Thứ Bảy mới đến.
- Sam
Et cette lampe, tu l’as achetée ici ?
Hỏi cô ấy có mua đèn này ở đây không.
Tiếng Việt
Đèn này bạn mua ở đây à?
- Lina
Non, je l’ai pas achetée. Ma sœur me l’a donnée.
Tiếng Việt
Không, tôi không mua. Chị tôi cho.
- Sam
Elle est jolie. Tu as un balcon aussi ?
Khen đèn và hỏi về ban công.
Tiếng Việt
Đẹp quá. Bạn có cả ban công không?
- Lina
Non, j’ai pas de balcon, mais la pièce est lumineuse.
Tiếng Việt
Không, tôi không có ban công nhưng phòng sáng.
- Sam
Ça me dérange pas. On est bien ici.
Nói bạn không phiền và ở đây dễ chịu.
Tiếng Việt
Tôi không thấy phiền. Ở đây dễ chịu.
Vì sao người nói tiếng Pháp bỏ ne?
| Hội thoại | Cấu trúc đầy đủ |
|---|---|
| Je peux pas rester. | Je ne peux pas rester. |
| Il y a pas de canapé. | Il n’y a pas de canapé. |
| Je l’ai pas achetée. | Je ne l’ai pas achetée. |
| J’ai pas de balcon. | Je n’ai pas de balcon. |
Đặt ne trước động từ hoặc trước đại từ tân ngữ đi kèm. Thành je ne l’ai pas, với ne trước l’. Trước nguyên âm, dùng n’, như je n’ai pas. achetée giống cái chỉ la lampe; khôi phục ne không đổi sự hòa hợp đó.
Căn hộ qua bốn hình
Tìm:
Từ nào mang nghĩa phủ định trong tiếng Pháp nói?
Je comprends rien. → Je ne comprends rien.
Tôi không hiểu gì, ở dạng thân mật và đầy đủ.
Elle vient jamais. → Elle ne vient jamais.
Cô ấy không bao giờ đến, ở dạng thân mật và đầy đủ.
Rien và jamais đã mang nghĩa phủ định trong các ví dụ này. Khôi phục ne và giữ chúng. Câu đáp ngắn như Pas encore (chưa) cũng tự nhiên: không có động từ đã chia để đặt phủ định hai bên.