Luyện chia động từ
Luyện phủ định kép tiếng Pháp: personne, jamais và rien
Tạo câu tiếng Pháp mang nghĩa không ai bao giờ làm bất cứ điều gì. Luyện kết hợp personne, jamais và rien ở thì hiện tại và passé composé.
- B1
- 12 answers
- Kiểm tra tất cả cùng lúc
- Có tính dấu
- Học điều này trong vở B1 →
Tóm tắt
Các từ phủ định tiếng Pháp có thể kết hợp với nhau: Personne ne propose jamais rien nghĩa là “Không ai bao giờ đề xuất điều gì.” Personne chỉ việc không có người thực hiện, jamais nghĩa là không bao giờ, và rien nghĩa là không gì cả. Giữ ne và bỏ pas trong cấu trúc này.
Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần họcĐỏ chú ý

| Gợi ý | Tiếng Pháp | Đóng góp của câu |
|---|---|---|
| Không có người thực hiện | personne | Không ai thực hiện hành động. |
| Không có lần nào | jamais | Việc đó không diễn ra vào bất kỳ lần nào. |
| Không có điều gì | rien | Không có đối tượng hay đóng góp nào. |
| Cấu trúc hiện tại | Personne ne demande jamais rien. | Một tình trạng lặp lại, thay vì chỉ một lần không đưa ra yêu cầu. |
| Cấu trúc quá khứ | Personne n’a jamais rien demandé. | Chưa có yêu cầu nào vào bất kỳ thời điểm nào cho đến nay. |
Personne ne change jamais rien pendant nos échanges.
Không ai bao giờ thay đổi điều gì trong các cuộc thảo luận của chúng tôi.
Cả ba từ phủ định cùng tạo một ý nghĩa phủ định; chúng không triệt tiêu lẫn nhau.
Các gợi ý mô tả sự kiện lặp lại hoặc toàn bộ quá trình của một dự án. Một cuộc họp im lặng cho phép nói “không ai nói gì”, nhưng tự nó chưa đủ căn cứ để nói “không ai bao giờ nói gì”. Giữ sự khác biệt đó khi tạo câu. Dùng động từ đã cho và thêm cả ba từ phủ định.
1 · Gợi ý về sự kiện lặp lại: dùng thì hiện tại
- . (Ở mọi cuộc họp lập kế hoạch, không có ai đề xuất ý tưởng nào. Dùng proposer; bắt đầu bằng Personne.)
- . (Ở mọi cuộc họp phổ biến thông tin, không có ai yêu cầu điều gì. Dùng demander; bắt đầu bằng Personne.)
- . (Trong mọi lần rà soát, không có ai kiểm tra điều gì. Dùng vérifier; bắt đầu bằng Personne.)
- . (Trong mọi cuộc thảo luận, không có ai nói điều gì. Dùng dire; bắt đầu bằng Personne.)
- . (Ở mọi lần bàn giao, không có ai giải thích điều gì. Dùng expliquer; bắt đầu bằng Personne.)
- . (Trong nhóm này, không có ai từng tổ chức điều gì. Dùng organiser; bắt đầu bằng Personne.)
2 · Toàn bộ quá trình của dự án: dùng passé composé
- . (Từ khi dự án bắt đầu, chưa ai đề xuất điều gì. Dùng proposer; bắt đầu bằng Personne.)
- . (Từ lời mời đầu tiên, chưa ai xác nhận điều gì. Dùng confirmer; bắt đầu bằng Personne.)
- . (Qua tất cả các lần rà soát cho đến nay, chưa ai báo cáo điều gì. Dùng signaler; bắt đầu bằng Personne.)
- . (Qua tất cả các cuộc họp cho đến nay, chưa ai quyết định điều gì. Dùng décider; bắt đầu bằng Personne.)
- . (Qua mọi lần bàn giao cho đến nay, chưa ai quên điều gì. Dùng oublier; bắt đầu bằng Personne.)
- . (Qua tất cả các yêu cầu cho đến nay, chưa ai từ chối điều gì. Dùng refuser; bắt đầu bằng Personne.)
- Personne ne propose pas jamais rien.Personne ne propose jamais rien.
Cấu trúc phủ định kết hợp này dùng personne, jamais và rien với ne. Thêm pas sẽ làm sai lệch ý nghĩa muốn diễn đạt.
- Personne n’a proposé jamais rien.Personne n’a jamais rien proposé.
Trong các câu ở thì kép này, jamais rien đứng giữa trợ động từ và quá khứ phân từ.
- Personne ne proposent jamais rien.Personne ne propose jamais rien.
Là đại từ phủ định mang nghĩa không ai, personne đi với động từ ngôi thứ ba số ít.