Personne et rien · les places à retenir
1 · Sau động từ đơn: người hay vật?
Người vắng mặt là personne; vật không có là rien. Tiếng Anh thường dùng “not anyone” hoặc “not anything”.
Je ne connais personne ici.Tôi không quen ai ở đây.
Je ne comprends rien.Tôi không hiểu gì.
2 · Ở đầu câu: chủ ngữ số ít
Giữ ne trước động từ. Cả personne và rien dùng động từ số ít khi làm chủ ngữ trong các mẫu này.
Personne ne répond.Không ai trả lời.
Rien ne fonctionne.Không thứ gì hoạt động.
3 · Với trợ động từ: hai vị trí khác nhau
Trong các mẫu thì hoàn thành hằng ngày này, rien đứng trước phân từ; personne đứng sau.
Je n’ai rien vu.Tôi không thấy gì.
Je n’ai vu personne.Tôi không thấy ai.
4 · Giữ giới từ
Cách diễn đạt vẫn theo cấu trúc thường dùng: parler à và avoir besoin de.
Je n’ai parlé à personne.Tôi đã không nói chuyện với ai.
Je n’ai besoin de rien.Tôi không cần gì.
5 · Une personne nghĩa là một người
Với mạo từ une, đây là danh từ giống cái mang nghĩa khẳng định. So sánh với đại từ phủ định ở đầu câu.
Une personne attend.Một người đang chờ.
Personne n’attend.Không ai chờ.
