Bài trắc nghiệm
Bài trắc nghiệm từ đồng dạng tiếng Pháp: ils couvent au couvent và gợi ý ngữ cảnh
Dùng ngữ cảnh ngữ pháp trong mười câu về từ đồng dạng Pháp để chọn nghĩa, cách phát âm couvent, fils, est, plus và as.
- C1
- 10 câu hỏi
- Giải thích từng đáp án
- Không cần tài khoản
- Học điều này trong vở C1 →
Tóm tắt
Cách viết giống có thể che âm khác: ils couvent kết thúc /kuv/, còn au couvent là /kuvɑ̃/. Xác định chức năng trước: chủ ngữ có thể gợi động từ, từ hạn định gợi danh từ, cấu trúc phủ định gợi cách đọc plus.
Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần học

Les oiseaux couvent dans le jardin du couvent.
Chim đang ấp trong vườn tu viện.
| Spelling | First reading | Second reading |
|---|---|---|
| couvent | ils couvent /kuv/ — chúng ấp | le couvent /kuvɑ̃/ — tu viện |
| fils | mon fils /fis/ — con trai tôi | des fils /fil/ — những sợi chỉ |
| est | il est /ɛ/ — anh ấy là | l’est /ɛst/ — phía đông |
| plus | ne… plus /ply/ — không còn | deux plus deux /plys/ — hai cộng hai |
| as | tu as /a/ — bạn có | un as /as/ — lá át |
Hình dung các nghĩa danh từ
Tìm:
Ký hiệu IPA giữa gạch chéo biểu thị âm. Các câu này kiểm tra việc đọc và hiểu ngữ pháp. Các mục Larousse về [couvent](https://www.larousse.fr/dictionnaires/francais/couvent/20039), [fils](https://www.larousse.fr/dictionnaires/college/fils/16523) và [fil](https://www.larousse.fr/dictionnaires/francais/fil/33669) xác định nghĩa danh từ dùng ở đây.