Les verbes en -ent · fiche de prononciation
1 · Parle, parles và parlent có cùng âm động từ
Bốn dạng hiện tại này của parler đều có /paʁl/. Chính tả cho thấy những khác biệt mà âm động từ không thể hiện.
| je parle / tu parles | tôi nói / bạn nói |
| il parle / ils parlent | anh ấy nói / họ nói |
Ils parlent français.Họ nói tiếng Pháp.
2 · Nhận ra đuôi động từ, đừng đọc thành nguyên âm mũi
Trong aiment, -ent là đuôi số nhiều. Cả động từ đọc /ɛm/. So sánh tính từ lent, /lɑ̃/: các chữ của nó thuộc quy tắc khác.
Elles aiment danser.Họ thích nhảy.
Ce mouvement est lent.Động tác này chậm.
3 · Giữ phần còn lại của động từ
Trong ils prennent, giữ /n/: động từ đọc /pʁɛn/. Trong ils sentent, giữ /t/: động từ đọc /sɑ̃t/. Bỏ âm của đuôi vẫn để lại các âm trong thân.
Ils prennent des cours.Họ tham gia các lớp học.
Elles sentent le parfum.Họ ngửi mùi nước hoa.
4 · Số ít và số nhiều có thể nghe giống nhau
Elle joue và elles jouent đều có thể đọc /ɛl ʒu/. Phần hội thoại trước cho biết một hay nhiều người đang chơi.
Lina et Zoé ? Elles jouent au tennis.Lina và Zoé à? Họ đang chơi quần vợt.
5 · Nối âm (liaison) có thể giúp nghe rõ đại từ số nhiều
So sánh il aime /ilɛm/ với ils aiment /ilzɛm/. Âm /z/ đến từ đại từ ils trước nguyên âm; đuôi động từ vẫn câm.
Ils aiment ce jeu.Họ thích trò chơi này.
6 · Các đuôi hiện tại khác có âm riêng
Quy tắc -ent câm không làm đổi nous parlons /paʁlɔ̃/ và vous parlez /paʁle/. Học cả dạng khi thân cũng thay đổi.
| nous parlons | chúng tôi nói |
| vous parlez | bạn/các bạn nói |
