Hội thoại
Ngữ điệu liệt kê trong tiếng Pháp: cho người nghe biết khi bạn đã nói xong
Đọc đoạn hội thoại lên kế hoạch bữa sáng, giữ liền từng cụm chỉ món ăn, rồi luyện báo hiệu danh sách còn tiếp hoặc đã hoàn tất bằng thẻ hình và ba câu hỏi.
- A2
- 10 lines
- Chế độ luyện tập
- Học nội dung này trong vở A2 →
Tóm tắt
Trong danh sách tiếng Pháp, để giọng nói gợi ý “vẫn còn nữa” ở các mục đầu và “đến đây là hết” ở mục cuối. Hơi lên giọng rồi hạ giọng ở cuối là mẫu khởi đầu hữu ích. Giữ liền mỗi mục có nghĩa và để tình huống định hình ngữ điệu.
Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần học
Đọc kế hoạch bữa sáng bên dưới với bạn học, hoặc che lời của bạn trong chế độ luyện tập. Ban đầu, chừa chỗ cho một đề xuất khác. Cuối cùng, đọc danh sách cuối sao cho nghe trọn vẹn. Các từ autre chose, aussi và c’est tout giúp người nghe theo dõi cùng diễn biến đó.
- Léa
Qu’est-ce qu’on prépare pour le petit-déjeuner ?
Tiếng Việt
Mình chuẩn bị gì cho bữa sáng?
- Bạn
On pourrait prendre du pain, du beurre…
Đề xuất bánh mì và bơ, để danh sách còn mở.
Tiếng Việt
Mình có thể ăn bánh mì, bơ…
- Léa
Et de la confiture ?
Tiếng Việt
Thêm mứt nhé?
- Bạn
Oui, de la confiture d’abricot.
Đồng ý và nói rõ là mứt mơ.
Tiếng Việt
Ừ, mứt mơ.
- Léa
Pour les boissons, du café, du thé ou du chocolat chaud ?
Tiếng Việt
Còn đồ uống: cà phê, trà hay sô cô la nóng?
- Bạn
Du café et du thé. Ça suffira.
Chọn cà phê và trà, rồi kết thúc việc chọn.
Tiếng Việt
Cà phê và trà. Thế là đủ rồi.
- Léa
Tu veux autre chose ?
Tiếng Việt
Bạn có muốn thêm gì nữa không?
- Bạn
Oui, aussi une salade de fruits.
Thêm một cụm chỉ món ăn hoàn chỉnh: một món salad trái cây.
Tiếng Việt
Có, thêm một món salad trái cây.
- Léa
Alors, du pain, du beurre, de la confiture et une salade de fruits.
Tiếng Việt
Vậy là: bánh mì, bơ, mứt và một món salad trái cây.
- Bạn
Exactement. C’est tout pour le repas.
Xác nhận danh sách món ăn đã đầy đủ.
Tiếng Việt
Đúng rồi. Bữa ăn chỉ cần vậy thôi.
Ngữ điệu hoạt động thế nào trong danh sách tiếng Pháp?
| Cụm từ tiếng Pháp | Cách chia nhóm | Điều người nghe chờ đợi |
|---|---|---|
| du pain, du beurre… | du pain / du beurre… | Có thể thêm một món nữa. |
| une salade de fruits | une salade de fruits | Một món ăn, được nói liền. |
| du café et du thé. Ça suffira. | du café / et du thé. / Ça suffira. | Một lựa chọn đã hoàn tất. |
Các dấu gạch chéo đánh dấu những ranh giới nhóm có thể dùng. Giữ de fruits liền với une salade: cụm đó cho biết loại salad. Bạn có thể tách các mục bằng thay đổi cao độ, kéo dài thêm một chút hoặc ngắt ngắn. Dấu phẩy cho biết cấu trúc; độ dài chỗ ngắt có thể thay đổi. Thử hạ giọng nhẹ ở món cuối trong lời nhắc lại của Léa.
Nói danh sách bữa sáng dựa vào hình
Tìm: