Bảng tóm tắt

Số tiếng Pháp 100–999 999: cent, mille và quy tắc chính tả

Cách viết và đọc số lớn tiếng Pháp: khi nào cent thêm s, vì sao mille không thêm và cách đặt gạch nối. Trang tra cứu kèm ví dụ.

Tóm tắt

Cent chỉ thêm -s khi được nhân lên và ở cuối số: deux cents nhưng deux cent trois. Mille không bao giờ đổi: trois mille. Từ cải cách năm 1990, bạn có thể nối mọi thành phần bằng gạch nối: deux-cent-trois.

Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần họcĐỏ chú ý

Ô tô nhỏ màu xanh đỗ ngoài đại lý xe ở Pháp, một khách đang ngắm.
Việc mua xe tạo ngữ cảnh cho vingt-trois mille cinq cents euros. Minh họa: Atelier

Les grands nombres · fiche

1 · Hàng trăm

100 chỉ dùng Cent, không có un.

200deux cents
300trois cents
900neuf cents

100 → centmột trăm

101 → cent unmột trăm linh một

2 · Chữ s trong cents

Chỉ thêm -s số nhiều khi không có phần số nào theo sau.

deux cents euroshai trăm euro

deux cent cinquante euroshai trăm năm mươi euro

3 · Hàng nghìn

Mille không biến đổi và không có un.

2 300deux mille trois cents
10 500dix mille cinq cents

1 000 → millemột nghìn

5 000 → cinq millenăm nghìn

4 · Viết bằng chữ số

Dùng dấu cách phân nhóm hàng nghìn, dấu phẩy cho phần thập phân.

12 500mười hai nghìn năm trăm

3,5ba phẩy năm

5 · Năm

Các năm theo cùng quy tắc.

1998 → mille neuf cent quatre-vingt-dix-huit1998

2026 → deux mille vingt-six2026

6 · Hàng triệu

Million là danh từ: thêm -s và de.

deux millions d'habitantshai triệu cư dân

7 · Gạch nối

Truyền thống: chỉ dùng gạch nối dưới 100. Cải cách: dùng gạch nối ở mọi thành phần.

trois cent vingt-deux / trois-cent-vingt-deux322

Đọc số lớn bằng tiếng Pháp thế nào?

Đọc số lớn theo từng nhóm, đúng như cách viết: 245 380 là deux cent quarante-cinq mille trois cent quatre-vingts. Chú ý quatre-vingts giữ -s ở cuối cùng, theo cùng quy tắc với cents. Khi nói giá, người Pháp thường bỏ euros trong câu: mille deux cents euros đúng, và mille deux cents cũng vậy khi ngữ cảnh rõ.

La voiture coûte vingt-trois mille cinq cents euros.

Chiếc xe giá hai mươi ba nghìn năm trăm euro.

La ville compte trois cent mille habitants.

Thành phố có ba trăm nghìn cư dân.

Cent có mille theo sau nên không thêm -s.

Điểm dễ nhầm với người nói tiếng Anh là dấu phẩy: trong tiếng Pháp, 1,5 nghĩa là một rưỡi, còn 1 500 (có dấu cách) là một nghìn năm trăm. Trên nhãn giá đôi khi có 1.500 €, nhưng cách chuẩn dùng dấu cách.

Câu 1Không cần tài khoản
Viết 400.

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

quatre cents. Được nhân lên và đứng cuối: quatre cents.

Câu 2Không cần tài khoản
Viết 420.

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

quatre cent vingt. Có phần số theo sau nên không thêm -s: quatre cent vingt.

Câu 3Không cần tài khoản
Viết 3.000.

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

trois mille. Mille không bao giờ thêm -s.

Câu 4Không cần tài khoản
2,5 kg nghĩa là…

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

hai ki lô rưỡi. Dấu phẩy trong tiếng Pháp phân cách phần thập phân.