Tranh tình huống
Từ vựng lễ tân văn phòng tiếng Pháp: khám phá khu đón khách
Học tám từ tiếng Pháp ở khu lễ tân văn phòng, gồm thẻ khách và sổ đăng ký, rồi theo dõi trình tự đến nơi và ngồi chờ ngắn.
- A1
- 8 things to find
- Chạm để khám phá
- Trò chơi tìm đồ
- Học nội dung này trong vở A1 →
Tóm tắt
Ở lễ tân văn phòng, le comptoir d’accueil là quầy lễ tân, le registre des visiteurs là sổ khách và le badge là thẻ khách. Signez ici nghĩa là “Ký ở đây”; Attendez dans le fauteuil nghĩa là “Ngồi chờ ở ghế bành”. Khám phá tám đồ vật dùng khi đến thăm.
Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần học

Phút đầu tiên ở lễ tân
Tìm:

Bốn đồ vật cần nhận ra ngay
Tìm:
Le rendez-vous de dix heures
Sam arrive pour son rendez-vous de dix heures. La réceptionniste lui dit : « Bonjour. Écrivez votre nom dans le registre, puis signez ici. Le stylo est à côté du téléphone. » Sam signe. La réceptionniste lui donne un badge. « Mettez le badge sur votre veste et attendez dans le fauteuil, s’il vous plaît. » Sam pose son sac près de lui. La réceptionniste appelle sa collègue. Le rendez-vous commence dans quelques minutes.
Sam đến cuộc hẹn lúc mười giờ. Lễ tân nói: “Xin chào. Ghi tên vào sổ rồi ký ở đây nhé. Bút ở cạnh điện thoại.” Sam ký. Lễ tân đưa anh thẻ. “Gắn thẻ lên áo khoác rồi ngồi chờ ở ghế bành nhé.” Sam đặt túi cạnh mình. Lễ tân gọi đồng nghiệp. Cuộc hẹn sẽ bắt đầu sau vài phút.
signez: ký; appelle: gọi.
bureau có thể là văn phòng hoặc bàn làm việc. Trong khu đón khách này, hỏi l’accueil khi cần đến lễ tân. Học un accueil và un fauteuil cùng mạo từ giống đực. Để nói bạn đang chờ ở đâu, dùng Je suis dans le fauteuil près du comptoir.