Danh sách từ vựng
Từ vựng tiếng Pháp về hệ thống nước: 12 loại ống, vòi và phụ kiện qua hình ảnh
Gọi tên mười hai bộ phận đường nước nhìn thấy được bằng tiếng Pháp, từ vòi và ống xi phông đến cút và vòng đệm. So sánh hình dạng, rồi ghép mô tả với thẻ hình.
- A2
- 12 words
- Có ghi giống
- Kèm ví dụ
- Học nội dung này trong vở A2 →
Tóm tắt
Ống cứng hoặc ống mềm là un tuyau, vòi là un robinet và ống xi phông dưới bồn rửa là un siphon. Với một phụ kiện rời, hãy mô tả hình dạng: un coude đổi hướng ở một góc và un té có ba đầu mở. Mười hai thẻ bên dưới thể hiện riêng từng bộ phận.
Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần học

Ống và các chỗ đổi hướng
Nối và làm kín
Ở bồn rửa
Mười hai bộ phận đường nước nhìn thấy được
Tìm:
| Hình dạng hoặc vị trí | Mô tả tiếng Pháp | Món |
|---|---|---|
| Một góc vuông | Il forme un angle droit. | le coude |
| Ba đầu mở | Il a trois ouvertures. | le té |
| Một ống nối thẳng | Il est court et droit. | le manchon |
| Dưới chậu rửa | Il est sous le lavabo. | le siphon |
Un raccord là từ có nghĩa rộng chỉ đầu nối. coude, té và manchon chỉ những hình dạng cụ thể hơn; thẻ raccord ở đây thể hiện đầu nối giảm kích thước. Un joint là gioăng làm kín, còn une bonde là bộ xả tại lỗ thoát nước của chậu rửa.
- Cliente
Il y a une petite pièce noire dans le sac.
Có một chi tiết nhỏ màu đen trong túi.
- Vendeur
Elle est plate et ronde ?
Nó phẳng và tròn phải không?
- Cliente
Oui. Je cherche un joint comme celui-ci.
Đúng. Tôi đang tìm một chiếc gioăng giống cái này.
- Vendeur
Et la pièce qui forme un U ?
Còn bộ phận có hình chữ U?
- Cliente
C’est le siphon qui est sous le lavabo.
Đó là ống xi phông dưới chậu rửa mặt.