Le superlatif · tra nhanh
1 · 1 · Cho mạo từ và tính từ hòa hợp
Danh từ quyết định sự hòa hợp thông thường khi so sánh những người hoặc vật khác nhau.
C’est le choix le plus simple.Đó là lựa chọn đơn giản nhất.
C’est la méthode la plus simple.Đó là phương pháp đơn giản nhất.
Ce sont les solutions les moins coûteuses.Đó là những giải pháp ít tốn kém nhất.
2 · 2 · Giữ vị trí tự nhiên của tính từ
Nhiều tính từ mô tả theo sau danh từ. Các tính từ ngắn, quen thuộc như petit thường đứng trước.
C’est le programme le plus intéressant.Đó là chương trình thú vị nhất.
C’est le plus petit groupe.Đó là nhóm nhỏ nhất.
3 · 3 · Nói rõ nhóm bạn muốn nói tới
Dùng de, cụm như parmi ces options, hoặc nhóm đã rõ trong cuộc trò chuyện.
C’est la plus courte des trois séances.Đó là buổi ngắn nhất trong ba buổi.
Parmi ces méthodes, celle-ci est la plus pratique.Trong các phương pháp này, phương pháp này thiết thực nhất.
4 · 4 · Phân biệt thứ tốt nhất với làm tốt nhất
Bon cho tính từ meilleur, có hòa hợp. Bien cho trạng từ mieux; dạng so sánh nhất là le mieux.
C’est la meilleure explication.Đó là lời giải thích tốt nhất.
Dans notre groupe, Léa explique le mieux.Trong nhóm chúng tôi, Léa giải thích tốt nhất.
5 · 5 · Dùng le plus de cho số lượng
Trong mẫu số lượng này, le giữ nguyên dù danh từ là số nhiều.
Dans notre groupe, Inès a le plus de temps libre.Trong nhóm chúng tôi, Inès có nhiều thời gian rảnh nhất.
Ce programme propose le moins de séances.Chương trình này có ít buổi nhất.
