Vingt · những phụ âm cần giữ
1 · 20 đứng riêng: /vɛ̃/
Chữ g vẫn câm. Nguyên âm mũi là một âm duy nhất; không thêm /n/ hay /g/. Người nói ở một số vùng cũng đọc /t/ cuối khi vingt đứng riêng.
Il en reste vingt.Còn hai mươi.
J’ai vingt minutes.Tôi có hai mươi phút.
2 · Trước danh từ chỉ vật được đếm bắt đầu bằng nguyên âm: /t/
Giữ số và danh từ liền nhau. So sánh cụm chỉ tuổi với cụm chỉ thời gian: vingt ans có /t/, còn vingt minutes thường không có.
Ma sœur a vingt ans.Chị/em gái tôi hai mươi tuổi.
Le cours commence à vingt heures.Lớp học bắt đầu lúc tám giờ tối.
3 · 21–29: giữ /t/ bên trong số
Âm /t/ này có thể đứng trước phụ âm, như trong vingt-deux. Trong vingt et un, /t/ thuộc vingt; không thêm âm này sau et.
Je me couche à vingt-deux heures.Tôi đi ngủ lúc mười giờ tối.
Il a vingt et un ans.Anh ấy hai mươi mốt tuổi.
4 · 80 và 82: một quy tắc khác
Trong quatre-vingt-deux, chữ t sau vingt vẫn câm. Trong quatre-vingts ans, chữ s chỉ số nhiều tạo âm nối /z/. Cách viết cũng thay đổi: 80 kết thúc bằng -vingts, còn 82 có -vingt-deux.
Elle a quatre-vingts ans.Bà ấy tám mươi tuổi.
Son frère a quatre-vingt-deux ans.Anh/em trai bà ấy tám mươi hai tuổi.
