Sổ tay mẫu câu

Không đồng ý với đề xuất công việc bằng tiếng Pháp: lý do và phương án khác

Mẫu câu họp tiếng Pháp hữu ích để ghi nhận mục tiêu, giải thích ý phản đối cụ thể và đề xuất phương án khác, kèm kiểm tra ngắn.

Tóm tắt

Thực hiện ba bước: ghi nhận mục tiêu, nêu vấn đề rồi đề xuất thay đổi. Je comprends l’objectif, mais deux totaux restent à vérifier. Je propose de les contrôler avant l’envoi. Như vậy đồng nghiệp có cả lý do lẫn bước tiếp theo.

Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần họcĐỏ chú ý

Hai đồng nghiệp bình tĩnh trao đổi về báo cáo mở hoàn toàn trống bên bàn văn phòng; một người cầm máy tính đơn giản có màn hình trống và phím không nhãn.
Việc kiểm tra kỹ tạo lý do dùng je comprends l’objectif, mais…. Minh họa: Atelier
1

Ghi nhận mục tiêu; nêu ý phản đối

Nhóm muốn gửi báo cáo cho khách sáng mai. Bạn đồng ý phản hồi nhanh nhưng cần kiểm tra số liệu.

Đồng nghiệpJe propose d’envoyer le dossier au client demain matin.Tôi đề nghị gửi hồ sơ cho khách hàng sáng mai.
BạnJe comprends l’intérêt d’aller vite, mais je ne suis pas favorable à un envoi avant la vérification des chiffres.Tôi hiểu lợi ích của việc làm nhanh nhưng không tán thành gửi trước khi kiểm tra số liệu.
BạnMon objection porte sur le calendrier, pas sur l’objectif.Tôi phản đối lịch trình, không phải mục tiêu.
2

Đưa lý do có thể kiểm chứng

Đồng nghiệpQu’est-ce qui pose problème exactement ?Cụ thể vấn đề là gì?
BạnDeux totaux ne correspondent pas aux données du tableau.Hai tổng số không khớp dữ liệu trong bảng.
BạnSi nous envoyons le dossier maintenant, nous risquons de transmettre des chiffres incohérents.Nếu gửi hồ sơ bây giờ, chúng ta có nguy cơ chuyển số liệu không nhất quán.
3

Đề xuất thay đổi giải quyết vấn đề

BạnJe propose de vérifier ces deux totaux cet après-midi, puis de fixer l’heure d’envoi.Tôi đề nghị kiểm tra hai tổng số chiều nay rồi chốt giờ gửi.
Đồng nghiệpD’accord pour la vérification. Attendons le résultat avant de fixer l’heure.Đồng ý kiểm tra. Chờ kết quả rồi chốt giờ nhé.
BạnTrès bien. Nous sommes donc d’accord sur la vérification ; l’heure d’envoi reste à confirmer.Tốt. Vậy thống nhất kiểm tra; giờ gửi vẫn cần xác nhận.

Bất đồng lịch sự ở chỗ làm bằng tiếng Pháp thế nào?

Chọn thay đổi phù hợp với hạn chế thực tế
Mối quan tâmLý do cụ thểPhương án khác hữu ích
Thời gianIl nous manque une journée pour les essais.Pourrions-nous décaler l’envoi à vendredi ?
Phạm viCette demande ajoute deux étapes au projet.Je propose de traiter cette partie séparément.
Nguồn lựcDeux personnes de l’équipe sont absentes jeudi.Nous pourrions commencer par les tâches prioritaires.

Je ne suis pas favorable à… nêu lập trường. Je m’interroge sur… đặt câu hỏi và khiến lập trường của bạn ít rõ ràng hơn. Nếu đã quyết định phản đối, cụm đầu giúp mọi người hiểu ý bạn. Gắn lý do với một yếu tố: thời điểm, phạm vi hoặc nguồn lực.

Câu 1Không cần tài khoản
Câu nào xác định lo ngại cụ thể về thời gian?

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

Ce calendrier ne laisse pas de temps pour les essais.. Câu thứ hai nêu thiếu thời gian thử nghiệm; các câu khác bác bỏ tất cả hoặc chấp nhận tất cả.

Câu 2Không cần tài khoản
Sau hội thoại, điều gì đã thống nhất?

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

Hai tổng số sẽ được kiểm tra.. Cả hai đồng ý kiểm tra. Họ sẽ chốt giờ gửi sau khi thấy kết quả.

Câu 3Không cần tài khoản
Cách nói nào trình bày nguy cơ thay vì sự việc đã xảy ra?

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

Nous risquons de transmettre des erreurs.. Risquons de miêu tả hậu quả có thể xảy ra. Các câu khác miêu tả sự việc quá khứ.