Danh sách từ vựng

En bois, en verre, en tissu: mô tả chất liệu bằng tiếng Pháp

Mô tả tám đồ vật hằng ngày theo chất liệu. So sánh en verre với de verre, luyện màu và bề mặt, đồng thời phân biệt thứ bên trong với thành phần cấu tạo.

Tóm tắt

Dùng en + chất liệu: une table en bois, une bouteille en verre, un sac en tissu. Màu sắc và bề mặt là chi tiết riêng: une boîte en métal bleue là hộp kim loại xanh, còn une boîte de biscuits cho biết hộp chứa gì.

Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần học

Bàn gỗ có chai thủy tinh, túi vải và hộp kim loại xanh trơn.
En bois, en verre và en tissu chỉ chất liệu. Minh họa: Atelier

Giữ *en* với chất liệu

en boislàm bằng gỗLa table est en bois.
en verrebằng thủy tinhCette bouteille est en verre.
en métalbằng kim loạiLa boîte est en métal.
en cartonbằng bìa các tôngLe colis est dans une boîte en carton.
en papierbằng giấyCe sac est en papier.
en tissubằng vảiLe sac est en tissu.
en cotonbằng bôngLe torchon est en coton.
en plastiquebằng nhựaCette règle est en plastique.

Tám đồ vật, tám cụm chất liệu

Chất liệu, bề mặt, màu sắc, thứ bên trong
Câu hỏiCâu trả lờiÝ nghĩa
En quoi est la boîte ?Elle est en métal.vật liệu
Comment est sa surface ?Elle est lisse.bề mặt
De quelle couleur est-elle ?Elle est bleue.màu sắc
Que contient-elle ?Elle contient des cartes.thứ bên trong

La boîte est en carton ; elle contient des cartes bleues.

Hộp bằng các tông; bên trong là thẻ xanh.

Bleues mô tả cartes. Với hộp màu xanh, nói La boîte est bleue.

un verre d’eauly nước

Trọng tâm: thứ bên trong

Je voudrais un verre d’eau.
Tôi muốn một cốc nước.

un verre en plastiquecốc nhựa uống nước

Trọng tâm: chất liệu của vật chứa

Ce verre en plastique est vide.
Cốc nhựa này rỗng.

So sánh cùng đặc điểm ở hai hộp
Đặc điểmHộp AHộp B
Chất liệuen métalen carton
Màubleuebleue
Đồ vật bên trongdes cartesdes lettres

Les deux boîtes sont bleues, mais l’une est en métal et l’autre en carton.

Cả hai hộp đều xanh, nhưng một hộp bằng kim loại, hộp kia bằng các tông.

Màu giống nhau; chất liệu khác nhau. So sánh riêng thứ bên trong: La première contient des cartes ; la seconde contient des lettres.

Cụm chất liệu giữ nguyên khi đồ vật chuyển sang số nhiều: des tables en bois. Tính từ theo danh từ: des boîtes bleues, une surface lisse, un tissu doux. Để mô tả vẻ ngoài, dùng ressemble à hoặc semble khi phù hợp: Cette surface ressemble à du bois.

Câu 1Không cần tài khoản
Cụm nào cho biết thứ trong hộp?

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

une boîte de biscuits. De biscuits nêu thứ bên trong; en carton nêu chất liệu.

Câu 2Không cần tài khoản
Hoàn thành cụm “những chiếc bàn gỗ”.des tables ___

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

en bois. Cụm chất liệu en bois giữ nguyên sau danh từ số nhiều.

Câu 3Không cần tài khoản
Ở đây, thứ gì màu xanh?Une boîte contenant des cartes bleues.

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

Các thẻ.. Bleues ở giống cái số nhiều, bổ nghĩa cho cartes, các thẻ trong hộp.