Sổ tay mẫu câu
Việc nhà trong tiếng Pháp: giải thích nhiệm vụ và chia việc
Nói ai rửa, lau, phân loại và cất đồ bằng tiếng Pháp. Luyện ba đoạn trao đổi về việc nhà, học tên các đồ vật hữu ích và kiểm tra kết quả cuối cùng.
- A2
- 12 phrases
- 3 situations
- Học nội dung này trong vở A2 →
Tóm tắt
Nêu hành động và đồ vật: je lave les bols, j’essuie la table, je range les livres. Để chia sẻ công việc, hỏi Tu peux… ? Sau đó nối các bước bằng d’abord, ensuite, puis và enfin.
Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần học

Đồ dùng cho công việc
Tìm:
Sau bữa trưa
Rửa và làm khô là hai hành động.
Dọn bàn làm việc
Trier chia đồ vật thành nhóm; ranger sắp xếp chúng gọn gàng hoặc để vào đúng chỗ.
Cất khăn
Nêu trạng thái ban đầu trước khi nói các hành động tiếp theo.
| Hành động | Kết quả | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| nettoyer la table | La table est propre. | sạch |
| essuyer les bols | Les bols sont secs. | khô |
| ranger le bureau | Le bureau est rangé. | gọn gàng |
| plier les serviettes | Les serviettes sont pliées. | đã gấp |
D’abord, je trie les papiers. Ensuite, je range les livres. Enfin, j’essuie le bureau.
Đầu tiên tôi phân loại giấy tờ. Sau đó tôi cất sách. Cuối cùng tôi lau bàn làm việc.
Mỗi động từ giữ tân ngữ riêng nên các bước rất dễ theo dõi.