Sổ tay mẫu câu

Việc nhà trong tiếng Pháp: giải thích nhiệm vụ và chia việc

Nói ai rửa, lau, phân loại và cất đồ bằng tiếng Pháp. Luyện ba đoạn trao đổi về việc nhà, học tên các đồ vật hữu ích và kiểm tra kết quả cuối cùng.

Tóm tắt

Nêu hành động và đồ vật: je lave les bols, j’essuie la table, je range les livres. Để chia sẻ công việc, hỏi Tu peux… ? Sau đó nối các bước bằng d’abord, ensuite, puis và enfin.

Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần học

Hai người ở cùng nhà rửa bát và lau bàn bếp ở Pháp.
Je lave les bols nêu cả công việc lẫn đồ vật được rửa. Minh họa: Atelier

Đồ dùng cho công việc

1

Sau bữa trưa

Rửa và làm khô là hai hành động.

BạnJe fais la vaisselle. Tu peux essuyer les bols ?Tôi sẽ rửa bát. Bạn lau khô bát giúp nhé?
Người ở cùng nhàOui. Où est le torchon ?Ừ. Khăn lau bát đĩa đâu?
BạnIl est à côté de l’évier.Nó ở cạnh bồn rửa.
Người ở cùng nhàD’accord. Ensuite, je range les bols dans le placard.Được. Sau đó tôi sẽ cất bát vào tủ.
2

Dọn bàn làm việc

Trier chia đồ vật thành nhóm; ranger sắp xếp chúng gọn gàng hoặc để vào đúng chỗ.

BạnJe veux ranger le bureau pour avoir de la place pour écrire.Tôi muốn dọn bàn để có chỗ viết.
Người ở cùng nhàTu jettes tous les papiers ?Bạn định vứt hết giấy tờ à?
BạnNon, je les trie par sujet, puis je les mets dans des dossiers.Không, tôi phân loại theo chủ đề rồi cho vào bìa đựng tài liệu.
Người ở cùng nhàJe rapporte la tasse dans la cuisine.Tôi sẽ mang cốc về bếp.
3

Cất khăn

Nêu trạng thái ban đầu trước khi nói các hành động tiếp theo.

BạnLes serviettes sont sèches. Tu peux les plier ?Khăn khô rồi. Bạn gấp giúp nhé?
Người ở cùng nhàOui, et après, je les mets où ?Ừ, rồi tôi để ở đâu?
BạnDans le placard de la salle de bains.Trong tủ ở phòng tắm.
Người ở cùng nhàVoilà, les serviettes sont rangées.Xong rồi, khăn đã được cất gọn.
Nói kết quả phù hợp với công việc
Hành độngKết quảÝ nghĩa
nettoyer la tableLa table est propre.sạch
essuyer les bolsLes bols sont secs.khô
ranger le bureauLe bureau est rangé.gọn gàng
plier les serviettesLes serviettes sont pliées.đã gấp

D’abord, je trie les papiers. Ensuite, je range les livres. Enfin, j’essuie le bureau.

Đầu tiên tôi phân loại giấy tờ. Sau đó tôi cất sách. Cuối cùng tôi lau bàn làm việc.

Mỗi động từ giữ tân ngữ riêng nên các bước rất dễ theo dõi.

Câu 1Không cần tài khoản
Hành động nào chia giấy tờ thành nhóm theo chủ đề?

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

Trier les papiers.. Trier chia đồ vật thành nhóm theo một tiêu chí; jeter nghĩa là vứt đi.

Câu 2Không cần tài khoản
Hoàn thành câu nêu kết quả.Les serviettes sont ___.

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

rangées. Serviettes là giống cái số nhiều nên dùng rangées để nêu kết quả.

Câu 3Không cần tài khoản
Câu nào cho biết bát đã khô?

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

Les bols sont secs.. Secs mô tả trạng thái khô. Propres nghĩa là sạch và rangés nghĩa là đã cất gọn.