Ôn lỗi ngữ pháp tiếng Pháp: một chỗ sửa, một câu mới
Dùng bản nháp tiếng Pháp ngắn để tạo sổ sửa lỗi hữu ích. Sửa sự hòa hợp và qui/que, giữ các cụm đúng, rồi thử ví dụ mới trong bài trắc nghiệm.
Tóm tắt
Ghi lại câu, ý định diễn đạt, cách sửa và một lý do ngắn. Sau đó tạo câu mới kiểm tra cùng lựa chọn. Bắt đầu với vài chỗ sửa bạn hiểu: sổ hữu ích có thể ghi «tính từ giống cái số nhiều», «qui làm chủ ngữ» hoặc «que làm tân ngữ trực tiếp».
Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần họcĐỏ chú ý

Bắt đầu với bản nháp ngắn này
- Mes sœurs sont gentil.Mes sœurs sont gentilles.
Sœurs là giống cái số nhiều. Gentil đổi thành gentilles để hòa hợp.
- Je cherche un cours que explique les règles.Je cherche un cours qui explique les règles.
Khóa học thực hiện hành động explique. Đại từ quan hệ là chủ ngữ: qui.
- Le cours qui je suis est utile.Le cours que je suis est utile.
Ở đây je suis un cours nghĩa là «tôi theo học một khóa». Je là chủ ngữ và khóa học là tân ngữ: que.
Giữ ý chung: hai chị em tốt bụng, người viết muốn được giải thích, và khóa học hiện tại hữu ích. Ba chỗ sửa này thay sự hòa hợp hoặc đại từ quan hệ. Chúng giữ nguyên ý và thì mà người viết chọn.
Ghi sổ lỗi ngữ pháp tiếng Pháp thế nào?
| Lựa chọn | Lý do cần ghi nhớ | Đề bài mới |
|---|---|---|
| Sự hòa hợp của tính từ | Tính từ theo giống và số của danh từ. | Mes amies sont gentil___. |
| Đại từ quan hệ làm chủ ngữ | Danh từ trước đại từ quan hệ thực hiện hành động. | Je cherche une leçon ___ explique ce point. |
| Đại từ quan hệ làm tân ngữ | Một chủ ngữ khác thực hiện hành động lên danh từ đó. | La leçon ___ nous préparons est courte. |
Che phần sửa trước khi thử các đề mới. Giữ mỗi nhiệm vụ đủ nhỏ để giải thích: xác định danh từ cần hòa hợp, hoặc dựng lại chủ ngữ và tân ngữ trong mệnh đề quan hệ. Danh từ mới kiểm tra lại lựa chọn, thay vì khiến bạn sao chép câu quen.
Cũng ghi lại cách dùng tiếng Pháp đúng
Mon amie est gentille.
Bạn tôi tốt bụng.
Mon đúng trước amie giống cái bắt đầu bằng nguyên âm. Gentille vẫn là giống cái.
Je ne trouve pas les réponses.
Tôi không tìm thấy các đáp án.
Les đúng khi chỉ những đáp án cụ thể. Câu phủ định có thể giữ mạo từ xác định.
Các ví dụ này cho thấy giới hạn của một cách sửa. «Danh từ giống cái» không phải lúc nào cũng là ma, và «động từ phủ định» không phải lúc nào cũng là de. Ghi thêm đối chiếu cạnh quy tắc nếu điều đó giúp bạn tránh áp dụng quá rộng.
Thử các lựa chọn với câu mới
Dùng sổ sửa lỗi cho bản nháp tiếp theo
Với bản nháp tiếp theo, kiểm tra nhóm danh từ một lượt và mệnh đề động từ một lượt. Nếu lỗi hòa hợp lặp lại, xét mạo từ, danh từ và tính từ cùng nhau. Nếu vẫn nhầm qui với que, viết hai mệnh đề ngắn gốc trước khi nối. Chỉ lưu ví dụ đã sửa khi hiểu rõ lý do.