Viết hồi tưởng tiếng Pháp: mốc chính, hành động trước, quay lại
Thêm hồi tưởng ngắn với plus-que-parfait. Theo dõi cảnh thư viện, so thứ tự sự việc với thứ tự câu và luyện quay lại mạch truyện chính.
Tóm tắt
Bắt đầu ở mốc quá khứ rõ ràng, lùi lại bằng plus-que-parfait, rồi trở về sự việc chính với passé composé. Cụm ngắn như la veille giúp người đọc xác định hành động trước đó.
Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần học

Khám phá thư viện trước khi viết chuyến thăm
Tìm:

Viết hồi tưởng bằng tiếng Pháp như thế nào?
| Thứ tự | Sự việc | Khi nào? |
|---|---|---|
| 1 | J’ai réservé le livre. | Ngày hôm trước |
| 2 | Je suis arrivé à la bibliothèque. | Ngày đến thư viện, lúc mười giờ |
| 3 | La bibliothécaire m’a remis le livre. | Trong chuyến thăm |
| 4 | Je suis reparti. | Sau khi nhận sách |
Giờ bắt đầu lời kể bằng sự việc 2, lúc đến. Từ điểm nhìn quá khứ đó, việc đặt sách đã hoàn tất. Đổi thành j’avais réservé. Vì vậy bài viết có thể bắt đầu 2 → 1 → 3 → 4 trong khi sự việc thực vẫn giữ thứ tự ban đầu.
2. Đọc đoạn hồi tưởng trong chuyến thăm
Je suis arrivé à la bibliothèque à dix heures. J’avais réservé un roman la veille. La bibliothécaire m’attendait près du bureau. Elle m’a remis le livre, puis je suis reparti.
Tôi đến thư viện lúc mười giờ. Ngày trước đó tôi đã đặt một cuốn tiểu thuyết. Thủ thư đợi tôi gần quầy. Cô ấy đưa sách cho tôi, rồi tôi ra về.
Người kể là nam: arrivé và reparti ở giống đực số ít. Việc đặt sách xảy ra trước; việc chờ là bối cảnh trong chuyến thăm.
| Vai trò | Cụm động từ | Cấu trúc |
|---|---|---|
| Sự việc quá khứ chính | je suis arrivé | Passé composé |
| Hành động đã hoàn tất trước đó | j’avais réservé | Imparfait của avoir + phân từ |
| Bối cảnh trong chuyến thăm | elle m’attendait | Imparfait |
| Trở về sự việc chính | elle m’a remis | Passé composé |
plus-que-parfait giữ cách chọn trợ động từ của passé composé: elle est partie thành elle était partie. Với trạng thái trước đó, dùng dạng hợp nghĩa: à cette époque, j’habitais près de la bibliothèque miêu tả nơi bạn sống trong thời kỳ ấy.