Le plus-que-parfait · formation
1 · Bắt đầu tại một thời điểm quá khứ
Sự việc sau cho bạn điểm nhìn để nhìn lại. Ở đây, tìm được việc là mốc tham chiếu, còn hoàn thành khóa học xảy ra trước.
Elle avait terminé sa formation quand elle a trouvé ce travail.Cô ấy đã hoàn thành khóa đào tạo khi tìm được công việc này.
2 · Đổi trợ động từ, giữ phân từ
Bắt đầu với passé composé quen thuộc. Đổi trợ động từ hiện tại sang imparfait. Quá khứ phân từ giữ nguyên, với cùng quy tắc hòa hợp.
| j’ai compris → j’avais compris | Tôi đã hiểu → trước đó tôi đã hiểu |
| elle est venue → elle était venue | cô ấy đã đến → trước đó cô ấy đã đến |
3 · Học cả hai cột trợ động từ
Trợ động từ mang đuôi theo ngôi. Nous cần avions hoặc étions, ngay cả khi phân từ trông giống nhau ở mọi ngôi.
| j’avais · j’étais | tôi đã có · tôi đã là |
| tu avais · tu étais | bạn đã có · bạn đã là |
| il avait · elle était | anh ấy đã có · cô ấy đã là |
| nous avions · nous étions | chúng tôi đã có · chúng tôi đã là |
| vous aviez · vous étiez | bạn đã có · bạn đã là |
| ils avaient · elles étaient | họ đã có · họ đã là |
4 · Giữ trợ động từ thông thường
Đa số động từ dùng avoir. Partir, arriver và venir dùng être trong các cách dùng này. Động từ có đại từ đi kèm cũng dùng être: elle s’était levée.
Nous avions appris le français avant notre départ.Trước khi đi, chúng tôi đã học tiếng Pháp.
Elles étaient arrivées avant le début du cours.Họ đã đến trước khi lớp học bắt đầu.
5 · Dùng phân từ, không dùng động từ nguyên mẫu
Ví dụ có quy tắc: parler → parlé, finir → fini, vendre → vendu. Học cùng nhau các dạng bất quy tắc hữu ích: faire → fait, lire → lu, prendre → pris, voir → vu, écrire → écrit.
Il avait lu le message avant la réunion.Anh ấy đã đọc tin nhắn trước cuộc họp.
6 · Kiểm tra sự hòa hợp và ngữ cảnh
Với động từ être thông thường, phân từ có sự hòa hợp với chủ ngữ. Với avoir, tân ngữ trực tiếp đứng trước có thể đòi hỏi sự hòa hợp. Động từ có đại từ đi kèm cần kiểm tra tân ngữ riêng.
Elles étaient parties.Trước đó họ đã rời đi.
Les décisions qu’elle avait prises étaient difficiles.Những quyết định cô ấy đã đưa ra thật khó khăn.
