Tranh tình huống
Large hay vaste: khám phá ngôi nhà và mô tả không gian
Khám phá nhà Pháp để so sánh large, nghĩa là rộng theo chiều ngang, với vaste, nghĩa là rộng rãi hoặc bao la. Luyện cửa, phòng, vườn và đo chiều rộng.
- A2
- 8 things to find
- Chạm để khám phá
- Trò chơi tìm đồ
- Học nội dung này trong vở A2 →
Tóm tắt
Trong tiếng Pháp, large thường nghĩa là rộng theo chiều ngang: une porte large là cửa rộng. Vaste nghĩa là rộng rãi hoặc rộng lớn: une vaste salle có nhiều không gian tổng thể. Với từ tiếng Anh “large” mang nghĩa to, lớn nói chung, tiếng Pháp thường dùng grand.
Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần học

Khám phá ngôi nhà: tìm chiều rộng và không gian
Tìm:

Large trong tiếng Pháp có nghĩa giống “large” trong tiếng Anh không?
| Tiếng Pháp | Tiếng Việt | Câu hỏi được trả lời |
|---|---|---|
| La porte fait un mètre de large. | Cửa rộng một mét. | Rộng bao nhiêu? |
| Le couloir fait cinq mètres de long. | Hành lang dài năm mét. | Trong bao lâu? |
| La pièce fait trois mètres de haut. | Phòng cao ba mét. | Cao bao nhiêu? |
La largeur là chiều rộng; la longueur là chiều dài; la hauteur là chiều cao. Một vaste salon tạo ấn tượng rộng rãi tổng thể. Để biết sofa có lọt cửa không, hỏi la largeur de la porte.
Cụm au large nghĩa là gì?
Cette boutique propose un large choix de meubles.
Cửa hàng này có nhiều lựa chọn đồ nội thất.
Large mô tả phạm vi lựa chọn ở đây.
Elle possède de vastes connaissances en architecture.
Cô ấy có kiến thức kiến trúc sâu rộng.
Vaste có thể mô tả phạm vi kiến thức của một người.
Cả hai tính từ có cùng dạng cho danh từ giống đực và giống cái số ít: un couloir large, une porte large; un vaste jardin, une vaste terrasse. Thêm -s ở số nhiều: des portes larges, de vastes jardins.