Trò chơi phân loại
Số nhiều tiếng Pháp, số ít tiếng Anh: phân loại danh từ dễ nhầm
Les vacances, les cheveux, les toilettes là số nhiều tiếng Pháp; un pantalon, un jean là số ít, trong khi tiếng Anh dùng trousers và jeans. Phân loại mười sáu danh từ dễ nhầm.
- A2
- 16 words to sort
- 2 boxes
- Nhấn để chơi
- Học nội dung này trong vở A2 →
Tóm tắt
Một số danh từ tiếng Pháp luôn ở số nhiều trong khi tiếng Anh dùng số ít: les vacances (holiday – kỳ nghỉ), les cheveux (hair – tóc), les toilettes (the toilet – nhà vệ sinh), les informations (the news – tin tức). Một số khác ở số ít trong khi tiếng Anh dùng số nhiều: un pantalon (trousers – quần dài), un jean (jeans – quần jean), un short (shorts – quần đùi).
Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần họcĐỏ chú ý

Chạm vào một từ, rồi ô tương ứng.
Danh từ nào số nhiều trong tiếng Pháp nhưng số ít trong tiếng Anh?
| Tiếng Pháp | Tiếng Việt |
|---|---|
| Mes cheveux sont longs. | Tóc tôi dài. |
| Les vacances étaient super. | Kỳ nghỉ rất tuyệt. |
| Ce pantalon est trop court. | Chiếc quần này ngắn quá. |
| Il m'a donné un bon conseil. | Anh ấy cho tôi một lời khuyên hay. |
Sự hòa hợp theo số trong tiếng Pháp: mes cheveux sont (số nhiều), ce pantalon est (số ít). Un cheveu là một sợi tóc, như il y a un cheveu dans ma soupe. "advice" và "information" tiếng Anh không đếm được, nhưng conseil và renseignement tiếng Pháp đếm được: deux conseils.
- Coiffeuse
Vos cheveux sont très secs.
Tóc bạn rất khô.
- Toi
Oui, c'est les vacances à la plage !
Ừ, do kỳ nghỉ ở biển đấy!
- Coiffeuse
Je vous donne un conseil : un masque une fois par semaine.
Có mẹo này: ủ tóc mỗi tuần một lần.
- Mes cheveux est long.Mes cheveux sont longs.
Cheveux là số nhiều.
- des pantalons (chỉ muốn nói một chiếc quần)un pantalon
Một chiếc quần dài = un pantalon.