Résider hay habiter: nói về nơi bạn sống và chỗ vướng mắc của vấn đề
So sánh résider và habiter khi mô tả nơi ở. Tìm hiểu giới từ chỉ nơi chốn, việc ở tạm và le problème réside dans, kèm bài trắc nghiệm ngắn.
Tóm tắt
Habiter là động từ dùng hằng ngày để nói ai đó sống ở đâu: J’habite à Nantes. Résider mang sắc thái trang trọng hơn: Elle réside à Nantes. Với chủ ngữ trừu tượng, résider dans có nghĩa là “nằm ở”: Le problème réside dans le choix du quartier.
Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần học
Résider và habiter khác nhau thế nào?
habitersống
Trọng tâm: câu trả lời thông thường cho “Bạn sống ở đâu?”
J’habite à Nantes, dans un petit appartement.
Tôi sống ở Nantes, trong một căn hộ nhỏ.
Nous habitons au troisième étage.
Chúng tôi sống ở tầng ba.
résidersống; cư trú
Trọng tâm: nơi cư trú được mô tả bằng văn viết trau chuốt
L’autrice réside à Nantes depuis 2022.
Tác giả sống ở Nantes từ năm 2022.
Elle réside dans un appartement près du centre.
Cô ấy sống trong một căn hộ gần trung tâm.
Bạn có thể dùng cả hai động từ để nói về nơi ở của tác giả. Résider phù hợp với tiểu sử; habiter cũng dùng được ở đó và nghe tự nhiên trong lời giới thiệu thân mật. Cụm depuis 2022 cho biết thời gian. Với tình trạng vẫn đang tiếp diễn, tiếng Pháp dùng thì hiện tại: elle réside hoặc elle habite.
Gọi tên nhà ở và không gian xung quanh
Tìm:
Habiter à, habiter en hay habiter dans?
| Địa điểm | Với habiter | Với résider |
|---|---|---|
| Thành phố | J’habite à Lille. | Je réside à Lille. |
| Quốc gia | J’habite en France. | Je réside en France. |
| Chỗ ở | J’habite dans cette maison. | Je réside dans cette maison. |
| Đường phố | J’habite rue des Lilas. | Je réside rue des Lilas. |
Habiter còn có thể đi trực tiếp với chỗ ở: Elle habite un appartement lumineux. Với résider, giữ cụm chỉ nơi chốn như dans un appartement. Khi đến chơi cuối tuần, bạn có một động từ hữu ích khác: Je séjourne chez une amie ce week-end. Câu này nói bạn ở lại đâu trong chuyến thăm.
- Nora
Tu habites à Bordeaux maintenant ?
Giờ bạn sống ở Bordeaux à?
- Samir
Non, j’habite toujours à Nantes. Je séjourne chez ma sœur pour le week-end.
Không, tôi vẫn sống ở Nantes. Cuối tuần này tôi ở nhà chị/em gái.
- Nora
Et elle habite dans quel quartier ?
Thế chị ấy sống ở khu nào?
- Samir
Près de la gare, dans un petit immeuble.
Gần nhà ga, trong một khu chung cư nhỏ.
Khó khăn nằm ở đâu?
La difficulté réside dans le choix du quartier : le centre est cher, mais la périphérie est loin de mon travail.
Khó khăn nằm ở việc chọn khu ở: trung tâm thì đắt, còn ngoại ô lại xa chỗ làm của tôi.
Khó khăn là chủ ngữ. Ở đây, Résider dans chỉ ra vấn đề nằm ở đâu.