Demeurer hay rester: vẫn giữ, ở lại và sinh sống trong tiếng Pháp
So sánh demeurer và rester qua vấn đề chưa giải quyết, chỗ ở tạm và địa chỉ. Khám phá cấu trúc hữu ích, từ vựng nhà ở và ba câu trắc nghiệm.
Tóm tắt
Rester là động từ thông dụng với nghĩa “ở lại” hoặc “vẫn giữ”. Demeurer thường trang trọng hơn khi mang nghĩa “vẫn còn”: La question demeure ouverte. Từ này cũng có thể nghĩa là “sinh sống” hoặc “cư trú”, nhất là trong văn viết và câu hỏi về địa chỉ.
Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần họcĐỏ chú ý
Sự khác nhau giữa demeurer và rester là gì?
rester / demeurervẫn giữ một trạng thái
Trọng tâm: điều gì đó tiếp tục không đổi
la question reste / demeure ouverte
La question reste ouverte.
Vấn đề vẫn còn bỏ ngỏ.
La question demeure ouverte.
Vấn đề vẫn còn bỏ ngỏ.
rester ici / deux nuitsở lại
Trọng tâm: việc ở lại thông thường, thường là tạm thời
rester ici / rester deux nuits
Je reste deux nuits chez ma sœur.
Tôi ở nhà chị/em gái hai đêm.
demeurer à Nantessinh sống / cư trú
Trọng tâm: nơi một người có nhà ở
demeurer à + thị trấn
Elle demeure à Nantes.
Cô ấy sống ở Nantes.
Où demeurez-vous ?
Bạn sống ở đâu?
Trong cuộc trò chuyện thông thường về nơi ở, J’habite à Nantes là lựa chọn đơn giản, rõ ràng. Trong Je reste chez ma sœur jusqu’à dimanche, mốc kết thúc làm rõ đây là chỗ ở tạm. Hãy dịch cả cụm: “remain” trong tiếng Anh phù hợp với vấn đề chưa giải quyết; “live” phù hợp với địa chỉ nhà.
Dùng rester trong câu như thế nào?
| Tiếng Pháp | Tiếng Việt | Thông báo |
|---|---|---|
| Il reste trois places. | Còn ba chỗ. | Cách nói thông dụng về số lượng còn lại. |
| Reste ici, s’il te plaît. | Xin hãy ở lại đây. | Lời đề nghị trực tiếp ở lại. |
| Le résultat demeure incertain. | Kết quả vẫn chưa chắc chắn. | Cách mô tả trang trọng về trạng thái tiếp diễn. |
| Il n’en demeure pas moins que le délai est court. | Dù vậy, thời hạn vẫn rất ngắn. | Cụm từ cố định dùng để nêu một nhận định vẫn còn đúng. |
- Lucie
Tu habites maintenant à Nantes ?
Bây giờ bạn sống ở Nantes à?
- Amir
Non, je reste chez ma sœur cette semaine. J’habite toujours à Angers.
Không, tuần này tôi ở nhà chị/em gái. Tôi vẫn sống ở Angers.
- Lucie
Et ton projet de déménagement ?
Còn kế hoạch chuyển nhà của bạn?
- Amir
La date reste à fixer.
Ngày chuyển vẫn chưa được quyết định.
Nơi sinh sống hoặc ở tạm
Tìm:
Trong tiếng Pháp, rester có nghĩa là nghỉ ngơi không?
Elle reste calme, mais elle exprime son désaccord.
Cô ấy vẫn bình tĩnh, nhưng bày tỏ sự bất đồng.
“Demur” trong tiếng Anh nghĩa là phản đối: dùng exprimer son désaccord hoặc émettre une objection. demeurer trong tiếng Pháp nghĩa là vẫn giữ hoặc sinh sống.
“Rest” trong tiếng Anh là se reposer: Je me repose cet après-midi. Trong tiếng Pháp, rester cho biết bạn ở đâu hoặc duy trì trạng thái nào: Je reste à la maison. Một người có thể ở nhà mà làm việc cả ngày, nên hai động từ trả lời những câu hỏi khác nhau.