Lỗi thường gặp
Effectuer hay faire? Chọn động từ chỉ hành động tự nhiên trong tiếng Pháp
Dùng effectuer cho việc kiểm tra, tính toán và sửa chữa, giữ faire trong các cách nói hằng ngày, rồi luyện viết lại rõ ràng với ba câu hỏi trọng tâm.
- B2
- 3 corrections
- Ví dụ và cách sửa
- Học điều này trong vở B2 →
Tóm tắt
Effectuer nghĩa là “tiến hành” hoặc “thực hiện” một hành động: effectuer une vérification, un calcul hoặc une réparation. Faire có phạm vi dùng rộng hơn nhiều, gồm làm ra sự vật và các cụm từ cố định. Để câu ngắn, rõ ràng, động từ trực tiếp thường phù hợp: vérifier, calculer, réparer.
Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần học
- effectuer une vérificationchứng minh mọi thứ đều đúngtiến hành kiểm tra
Lina a effectué une vérification des dates.Lina đã kiểm tra các ngày.
Hành động là kiểm tra. Nêu kết quả riêng: Elle a trouvé une erreur nghĩa là “Cô ấy tìm thấy một lỗi”.
- faire un gâteaueffectuer un gâteaulàm bánh
Il fait un gâteau pour ses amis.Anh ấy đang làm bánh cho bạn bè.
Dùng faire hoặc préparer khi làm bánh. Effectuer đi tự nhiên với một thao tác hoặc nhiệm vụ cụ thể.
- faire attentioneffectuer attentionchú ý / cẩn thận
Faites attention aux dates.Hãy chú ý đến các ngày.
Giữ cụm faire attention à. Không thể dùng một động từ trang trọng thay cho mọi trường hợp có faire.
Khi nào dùng effectuer thay cho faire?
| Động từ trực tiếp | Với faire | Với effectuer |
|---|---|---|
| Elle vérifie les dates. | Elle fait une vérification des dates. | Elle effectue une vérification des dates. |
| Il calcule le total. | Il fait un calcul. | Il effectue un calcul. |
| Nous réparons la porte. | Nous faisons une réparation. | Nous effectuons une réparation. |
Cách viết dài hơn có thể phù hợp với báo cáo hoặc mô tả quy trình. Faire cũng đúng trong văn viết trau chuốt: Nous avons fait les vérifications nécessaires. Chọn cách viết nêu rõ điều đã xảy ra. Danh từ như opération hữu ích khi người đọc đã biết bạn nói đến thao tác nào.
- Lina
J’ai effectué la vérification ce matin.
Tôi đã tiến hành kiểm tra sáng nay.
- Paul
Tu as trouvé une erreur ?
Bạn có tìm thấy lỗi không?
- Lina
Oui, la date était incorrecte. Je l’ai corrigée.
Có, ngày ghi không đúng. Tôi đã sửa rồi.
Lina a vérifié les dates ce matin et a corrigé une erreur.
Lina đã kiểm tra các ngày sáng nay và sửa một lỗi.
Bản trình bày ngắn hơn này giữ đúng người thực hiện, thời gian, việc kiểm tra và kết quả. A effectué ở quá khứ; effectuera sẽ chuyển hành động sang tương lai.
Hành động và đồ vật liên quan
Tìm: