Régler ou résoudre · fiche pratique
1 · Thanh toán hóa đơn: régler
Tân ngữ là hóa đơn cần thanh toán. Payer là lựa chọn thông dụng khác.
| régler par carte | thanh toán bằng thẻ |
| régler en espèces | thanh toán bằng tiền mặt |
Je voudrais régler l’addition.Tôi muốn thanh toán hóa đơn.
Nous avons réglé la facture hier.Hôm qua chúng tôi đã thanh toán hóa đơn.
2 · Điều chỉnh hoặc cài đặt: régler
Một thông số thay đổi: âm lượng, độ sáng, giờ hoặc nhiệt độ.
| régler la luminosité | điều chỉnh độ sáng |
| régler la température | điều chỉnh nhiệt độ |
Tu peux régler le volume ?Bạn chỉnh âm lượng được không?
Je règle mon réveil pour sept heures.Tôi đang đặt báo thức lúc bảy giờ.
3 · Tìm lời giải: résoudre
Dùng từ này với câu đố, phương trình hoặc khó khăn.
| résoudre une équation | giải phương trình |
Elle a résolu l’énigme.Cô ấy đã giải được câu đố.
Nous cherchons à résoudre ce problème.Chúng tôi đang cố giải quyết vấn đề này.
4 · Giải quyết vấn đề: cả hai đều có thể dùng
Một vấn đề thực tế có thể được réglé hoặc résolu. Câu xung quanh giải thích giải pháp.
Nous avons réglé le problème en changeant la date.Chúng tôi xử lý ổn thỏa vấn đề bằng cách đổi ngày.
Nous avons résolu le problème en changeant la date.Chúng tôi giải quyết vấn đề bằng cách đổi ngày.
