Réponse hay solution? Trả lời hoặc giải quyết vấn đề bằng tiếng Pháp
Học réponse và solution qua vấn đề xếp lịch, hội thoại ngắn và bốn câu hỏi. Luyện réponse à và solution à với ví dụ rõ ràng.
Tóm tắt
Une réponse là câu trả lời hoặc lời đáp; une solution là cách giải quyết vấn đề. Lời đáp có thể chứa giải pháp, nhưng “Tôi không biết” vẫn là lời đáp. Cả hai danh từ thuộc giống cái.
Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần học

Sự khác nhau giữa réponse và solution là gì?
une réponsecâu trả lời; lời đáp
Trọng tâm: điều ai đó nói hoặc viết đáp lại
une réponse à une question
Merci pour votre réponse.
Cảm ơn bạn đã trả lời.
Quelle est la réponse à la deuxième question ?
Đáp án câu thứ hai là gì?
une solutionmột giải pháp
Trọng tâm: cách giải quyết vấn đề
une solution à un problème
Nous cherchons une solution au problème.
Chúng tôi đang tìm giải pháp cho vấn đề.
J’ai trouvé une solution : changeons la date.
Tôi tìm được giải pháp rồi: đổi ngày nhé.
Hai kế hoạch trùng giờ
- Nora
Le cours et la réunion commencent à dix heures. Que faire ?
Lớp học và cuộc họp đều bắt đầu lúc mười giờ. Mình làm sao?
- Émile
Je ne sais pas.
Tôi không biết.
- Nora
C’est une réponse, mais il nous faut une solution !
Đó là lời đáp, nhưng mình cần giải pháp!
- Émile
On peut déplacer la réunion à onze heures.
Mình có thể dời cuộc họp sang mười một giờ.
- Nora
Bonne idée. Je vais demander aux autres.
Ý hay. Tôi sẽ hỏi những người khác.
Câu réponse đầu của Émile không đưa hướng giải quyết. Câu thứ hai đề xuất solution. Nora vẫn cần hỏi những người khác: proposer une solution là đưa ý tưởng; accepter une solution là đồng ý với nó.
Dùng répondre à hay répondre de?
| Tiếng Pháp | Tiếng Việt |
|---|---|
| la réponse à mon message | lời đáp tin nhắn của tôi |
| répondre à une question | trả lời câu hỏi |
| trouver une solution au problème | tìm giải pháp cho vấn đề |
| résoudre un problème | giải quyết vấn đề |
La solution de l’exercice est à la fin du livre.
Lời giải bài tập ở cuối sách.
Trong bài tập, solution có thể chỉ đáp án hoặc lời giải chi tiết. Yêu cầu cho biết cần kết quả, giải thích hoặc cả hai.