Réponse hay solution? Trả lời hoặc giải quyết vấn đề bằng tiếng Pháp

Học réponse và solution qua vấn đề xếp lịch, hội thoại ngắn và bốn câu hỏi. Luyện réponse à và solution à với ví dụ rõ ràng.

A2Bài viếtđọc trong 2 phútTrong vở A2 →

Tóm tắt

Une réponse là câu trả lời hoặc lời đáp; une solution là cách giải quyết vấn đề. Lời đáp có thể chứa giải pháp, nhưng “Tôi không biết” vẫn là lời đáp. Cả hai danh từ thuộc giống cái.

Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần học

Hai đồng nghiệp cân nhắc vấn đề xếp lịch tại bàn họp ở Pháp, có tập hồ sơ trơn, không đồng hồ, lịch hoặc biểu đồ.
Một solution hữu ích giải quyết vấn đề. Minh họa: Atelier

Sự khác nhau giữa réponse và solution là gì?

une réponsecâu trả lời; lời đáp

Trọng tâm: điều ai đó nói hoặc viết đáp lại

une réponse à une question

Merci pour votre réponse.
Cảm ơn bạn đã trả lời.

Quelle est la réponse à la deuxième question ?
Đáp án câu thứ hai là gì?

une solutionmột giải pháp

Trọng tâm: cách giải quyết vấn đề

une solution à un problème

Nous cherchons une solution au problème.
Chúng tôi đang tìm giải pháp cho vấn đề.

J’ai trouvé une solution : changeons la date.
Tôi tìm được giải pháp rồi: đổi ngày nhé.

Hai kế hoạch trùng giờ

Le cours et la réunion
  1. Nora

    Le cours et la réunion commencent à dix heures. Que faire ?

    Lớp học và cuộc họp đều bắt đầu lúc mười giờ. Mình làm sao?

  2. Émile

    Je ne sais pas.

    Tôi không biết.

  3. Nora

    C’est une réponse, mais il nous faut une solution !

    Đó là lời đáp, nhưng mình cần giải pháp!

  4. Émile

    On peut déplacer la réunion à onze heures.

    Mình có thể dời cuộc họp sang mười một giờ.

  5. Nora

    Bonne idée. Je vais demander aux autres.

    Ý hay. Tôi sẽ hỏi những người khác.

Câu réponse đầu của Émile không đưa hướng giải quyết. Câu thứ hai đề xuất solution. Nora vẫn cần hỏi những người khác: proposer une solution là đưa ý tưởng; accepter une solution là đồng ý với nó.

Dùng répondre à hay répondre de?

Những cặp hữu ích
Tiếng PhápTiếng Việt
la réponse à mon messagelời đáp tin nhắn của tôi
répondre à une questiontrả lời câu hỏi
trouver une solution au problèmetìm giải pháp cho vấn đề
résoudre un problèmegiải quyết vấn đề

La solution de l’exercice est à la fin du livre.

Lời giải bài tập ở cuối sách.

Trong bài tập, solution có thể chỉ đáp án hoặc lời giải chi tiết. Yêu cầu cho biết cần kết quả, giải thích hoặc cả hai.

Câu 1Không cần tài khoản
Ai đó đáp “Cảm ơn, tôi đã nhận tin nhắn.” Bạn nhận được gì?

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

Une réponse.. Tin nhắn là lời đáp: une réponse. Nó không đưa cách giải quyết vấn đề.

Câu 2Không cần tài khoản
Chọn danh từ chỉ cách giải quyết thực tế.Pour éviter ce conflit d’horaire, elle propose une ___.

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

solution. Đổi giờ là solution được đề xuất cho việc trùng lịch.

Câu 3Không cần tài khoản
Điền giới từ.C’est la réponse ___ ma question.

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

à. Cấu trúc thông thường là une réponse à une question.

Câu 4Không cần tài khoản
Câu nào nói vấn đề đã được giải quyết?

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

Elle a résolu le problème.. Résoudre un problème nghĩa là giải quyết vấn đề; hỏi hoặc đợi mô tả bước trước đó.