Lỗi thường gặp

Faute hay erreur: lỗi sai, chỗ sửa hay lỗi của bạn?

So sánh faute và erreur qua tin nhắn được sửa, ví dụ chính tả và bài trắc nghiệm ngắn. Học par erreur, faute d’accord và c’est ma faute.

Tóm tắt

Une erreur là lỗi hoặc sai sót. Une faute cũng là lỗi trong cụm như une faute d’orthographe, và chỉ trách nhiệm trong C’est ma faute. Cả hai danh từ thuộc giống cái; toàn bộ cụm cho biết nghĩa cần dùng.

Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần học

Hai đồng nghiệp bàn lỗi trong tin nhắn hẹn gặp.
Phát hiện une erreur có thể khiến ai đó nói C’est ma faute. Minh họa: Atelier
  • une fauteluôn là vi phạm có chủ ýlỗi sai; lỗi trách nhiệm; lỗi phạm luật thể thao

    J’ai fait une faute d’accord.Tôi mắc lỗi về sự hòa hợp.

    Khi sửa ngữ pháp, gọi tên vấn đề: une faute d’accord, une faute de grammaire.

  • une erreurluôn là sơ suất vô hạilỗi hoặc sai sót

    Cette erreur nous a coûté une journée de travail.Lỗi này khiến chúng tôi mất một ngày làm việc.

    Để nói “do nhầm lẫn”, dùng par erreur: J’ai envoyé le message par erreur.

Sự khác nhau giữa faute và erreur là gì?

Từ sửa thông tin đến nhận trách nhiệm
Tiếng PhápTiếng ViệtCách dùng
Il y a une erreur dans la date.Ngày tháng bị sai.Chỉ ra thông tin sai.
J’ai fait une faute d’orthographe.Tôi mắc lỗi chính tả.Gọi tên lỗi ngôn ngữ.
Je l’ai envoyé par erreur.Tôi đã gửi nhầm.Giải thích hành động vô ý.
C’est ma faute.Là lỗi của tôi.Nhận trách nhiệm.
Le rendez-vous est à quelle heure ?
  1. Nora

    Ton message dit quinze heures, mais le rendez-vous est à quatorze heures.

    Tin nhắn của bạn ghi ba giờ, nhưng cuộc hẹn lúc hai giờ.

  2. Sam

    Tu as raison. Il y a une erreur dans mon message.

    Bạn nói đúng. Tin nhắn của tôi có lỗi.

  3. Nora

    J’ai déjà partagé ton message avec le groupe.

    Tôi đã chia sẻ tin nhắn của bạn với nhóm.

  4. Sam

    C’est ma faute. Je vais envoyer la bonne heure à tout le monde.

    Lỗi của tôi. Tôi sẽ gửi giờ đúng cho mọi người.

Khi sửa bài tập, bạn có thể nghe cả une faute de grammaire lẫn une erreur de grammaire. Lỗi chính tả có thể là vô ý. Nhớ các cụm quen thuộc: corriger une faute, faire une erreur, par erreur và de ma faute.

Câu 1Không cần tài khoản
Hoàn thành câu “Đó không phải lỗi của bạn.”Ce n’est pas de ta ___.

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

faute. Ce n’est pas de ta faute nói về trách nhiệm với chuyện xảy ra.

Câu 2Không cần tài khoản
Cụm nào nghĩa là “do nhầm lẫn”?

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

par erreur. Cụm đó là par erreur: hành động xảy ra do nhầm lẫn.

Câu 3Không cần tài khoản
Người học viết les fille. Cách sửa nào gọi tên sự hòa hợp số nhiều còn thiếu?

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

une faute d’accord. Les filles cần danh từ số nhiều. Une faute d’accord chỉ lỗi về sự hòa hợp.