Hội thoại tin nhắn
Nhờ bạn tưới cây bằng tiếng Pháp
Bạn vắng nhà một tuần. Nhờ người bạn Pháp tưới cây và cho mèo ăn: chìa khóa, tần suất và quà cảm ơn. Mẫu câu A1 ngắn.
- A1
- 3 replies to choose
- Chuỗi tin nhắn kiểu điện thoại
- Học nội dung này trong vở A1 →
Tóm tắt
Bắt đầu bằng Tu peux me rendre un service ? (bạn giúp tôi một việc được không?), giải thích đơn giản (je pars une semaine), hướng dẫn bằng thì hiện tại hoặc il faut (il faut arroser les plantes deux fois), rồi hứa đáp lại (je te ramène un souvenir !).
Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần học

- Coucou Nour ! Tu peux me rendre un service ? 🙏Chào Nour! Bạn giúp tôi một việc được không?
- Oui bien sûr, dis-moi !Được chứ, nói đi!
Giải thích việc cần nhờ
- Pas de problème ! Il faut venir tous les jours ?Không sao! Tôi cần đến mỗi ngày không?
Đưa hướng dẫn
- Ok. Je prends les clés quand ?Được. Khi nào tôi lấy chìa khóa?
Hẹn giao chìa khóa và cảm ơn
Các mẫu câu trong cuộc trò chuyện
| Tiếng Pháp | Tiếng Việt |
|---|---|
| rendre un service | giúp một việc |
| arroser les plantes | tưới cây |
| donner à manger au chat | cho mèo ăn |
| deux fois par semaine | hai lần mỗi tuần |
| les clés | những chiếc chìa khóa |
| Merci mille fois ! | Cảm ơn rất nhiều! |
Coucou là lời chào thân mật giữa bạn bè, người nhà. Rendre un service nghĩa đen là "trả lại một dịch vụ" nhưng chỉ đơn giản là giúp đỡ. Một món souvenir nhỏ hoặc chai đặc sản địa phương là cách cảm ơn quen thuộc ở Pháp.
- Tu peux faire un favour ?Tu peux me rendre un service ?
Việc giúp đỡ = un service.
- Tu peux eau mes plantes ?Tu peux arroser mes plantes ?
Arroser = tưới.