Hội thoại tin nhắn

Nhờ bạn tưới cây bằng tiếng Pháp

Bạn vắng nhà một tuần. Nhờ người bạn Pháp tưới cây và cho mèo ăn: chìa khóa, tần suất và quà cảm ơn. Mẫu câu A1 ngắn.

Tóm tắt

Bắt đầu bằng Tu peux me rendre un service ? (bạn giúp tôi một việc được không?), giải thích đơn giản (je pars une semaine), hướng dẫn bằng thì hiện tại hoặc il faut (il faut arroser les plantes deux fois), rồi hứa đáp lại (je te ramène un souvenir !).

Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần học

Chậu cây, bình tưới và chìa khóa cạnh chú mèo trong căn hộ sáng.
Một người bạn có thể arroser les plantes khi bạn vắng nhà. Minh họa: Atelier
Nour
  1. Coucou Nour ! Tu peux me rendre un service ? 🙏Chào Nour! Bạn giúp tôi một việc được không?
  2. Oui bien sûr, dis-moi !Được chứ, nói đi!
  3. Giải thích việc cần nhờ

  4. Pas de problème ! Il faut venir tous les jours ?Không sao! Tôi cần đến mỗi ngày không?
  5. Đưa hướng dẫn

  6. Ok. Je prends les clés quand ?Được. Khi nào tôi lấy chìa khóa?
  7. Hẹn giao chìa khóa và cảm ơn

Các mẫu câu trong cuộc trò chuyện

Ghi nhớ những câu này
Tiếng PhápTiếng Việt
rendre un servicegiúp một việc
arroser les plantestưới cây
donner à manger au chatcho mèo ăn
deux fois par semainehai lần mỗi tuần
les clésnhững chiếc chìa khóa
Merci mille fois !Cảm ơn rất nhiều!

Coucou là lời chào thân mật giữa bạn bè, người nhà. Rendre un service nghĩa đen là "trả lại một dịch vụ" nhưng chỉ đơn giản là giúp đỡ. Một món souvenir nhỏ hoặc chai đặc sản địa phương là cách cảm ơn quen thuộc ở Pháp.

  • Tu peux faire un favour ?Tu peux me rendre un service ?

    Việc giúp đỡ = un service.

  • Tu peux eau mes plantes ?Tu peux arroser mes plantes ?

    Arroser = tưới.

Câu 1Không cần tài khoản
"tưới cây"

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

arroser les plantes. Arroser. Kiểm tra trong văn bản ở trên.

Câu 2Không cần tài khoản
"Bạn giúp tôi một việc được không?"

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

Tu peux me rendre un service ?. Rendre un service. Kiểm tra trong văn bản ở trên.