Hội thoại tin nhắn
Nhắn người trông trẻ: hướng dẫn buổi tối bằng tiếng Pháp
Nhắn hướng dẫn rõ ràng cho người trông trẻ Pháp: bữa tối, tắm, giờ ngủ, số khẩn cấp và lúc bạn về. Chọn câu trả lời rõ nhất.
- A2
- 3 replies to choose
- Chuỗi tin nhắn kiểu điện thoại
- Học nội dung này trong vở A2 →
Tóm tắt
Đưa thông tin rõ ràng, theo thứ tự: giờ (le dîner à 19 h, au lit à 20 h 30), quy định (pas d'écran après le dîner) và an toàn (en cas de problème, appelle-moi). Mệnh lệnh và tương lai gần (on va rentrer vers 23 h) là công cụ của bạn.
Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần học

- Bonsoir Chloé ! Le dîner est dans le frigo, il faut juste le réchauffer 5 minutes.Chào Chloé! Bữa tối trong tủ lạnh, chỉ cần hâm lại 5 phút.
- Super ! À quelle heure ils se couchent ?Tốt! Các bé đi ngủ lúc nào?
Cho biết giờ ngủ
- D'accord. Ils ont droit à la tablette ?Được. Các bé có được dùng máy tính bảng không?
Nêu quy định
- Ok, et si besoin ?Được, còn khi cần giúp thì sao?
Thông tin khẩn cấp
Các mẫu câu trong cuộc trò chuyện
| French | Tiếng Việt |
|---|---|
| réchauffer | hâm lại |
| se coucher | đi ngủ |
| avoir droit à | được phép |
| pas d'écran | không dùng màn hình |
| en cas de besoin | khi cần |
| On rentre vers… | Chúng tôi sẽ về khoảng… |
Số khẩn cấp ở Pháp: 15 (SAMU, y tế), 18 (cứu hỏa), 17 (cảnh sát) và 112 (toàn châu Âu). Người trông trẻ ở Pháp thường là sinh viên; phụ huynh thường trả tiền mặt hoặc phiếu CESU, hệ thống chính thức cho dịch vụ tại nhà.
- Ils couchent à 20 h.Ils se couchent à 20 h.
Se coucher là động từ có đại từ.
- Rechauffe le dîner.Réchauffe le dîner.
Dấu trong réchauffer.