Hội thoại tin nhắn
Nhắn tin bằng tiếng Pháp cho chủ nhà nghỉ về việc nhận phòng
Nhắn tin sắp xếp việc nhận phòng với chủ nhà người Pháp: giờ đến, mã hộp khóa, chỗ đỗ xe và việc đến muộn. Chọn câu trả lời.
- A2
- 3 replies to choose
- Chuỗi tin nhắn kiểu điện thoại
- Học nội dung này trong vở A2 →
Tóm tắt
Cho biết giờ đến (nous arriverons vers 19 h), hỏi về chìa khóa (comment récupère-t-on les clés ?) và chỗ đỗ xe, rồi báo trước nếu đến muộn. Chủ nhà thường dùng une boîte à clés (hộp đựng chìa khóa) có code.
Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần học

- Bonjour et bienvenue ! À quelle heure pensez-vous arriver samedi ?Xin chào và chào mừng bạn! Bạn nghĩ mấy giờ sẽ đến vào thứ Bảy?
Cho biết giờ của bạn
- Parfait. Les clés sont dans une boîte à clés à droite de la porte. Le code est 2580.Tốt. Chìa khóa ở trong hộp đựng chìa khóa bên phải cửa. Mã là 2580.
Hỏi chỗ đỗ xe
- Oui, la place n° 12 dans la cour. Le portail s'ouvre avec le même code.Có, chỗ số 12 trong sân. Cổng mở bằng cùng mã đó.
- Bonne route !Chúc đi đường bình an!
Bạn đang kẹt xe
Các mẫu câu trong cuộc trò chuyện
| Tiếng Pháp | Tiếng Việt |
|---|---|
| Nous arriverons vers… | Chúng tôi sẽ đến khoảng… |
| la boîte à clés | hộp đựng chìa khóa |
| le code | mã |
| la place de parking | chỗ đỗ xe |
| un petit contretemps | một trục trặc nhỏ |
| Bonne route ! | Chúc đi đường bình an! |
Bonne route ! là câu người Pháp nói với người sắp lái xe đi. Un contretemps là cách nói lịch sự về một sự chậm trễ bất ngờ. Nếu căn hộ có vấn đề, hãy viết Petit souci : … (Có chút trục trặc: …) thay vì phàn nàn thẳng: bạn sẽ được giúp nhanh hơn.
- On arrive à 19 h vers.Nous arriverons vers 19 h.
Vers đứng trước giờ.
- Le code de la boîte ?Pourriez-vous me redonner le code de la boîte ?
Câu hỏi lịch sự đầy đủ sẽ phù hợp hơn.