Hội thoại
Hội thoại tiếng Pháp với chủ nhà: nội quy khi đến
Đến nhà chủ Pháp: cởi giày hay không, chìa khóa, Wi-Fi, giờ ăn, tắm. Hội thoại đầy đủ với chế độ luyện vai khách.
- A1
- 12 lines
- Chế độ luyện tập
- Học nội dung này trong vở A1 →
Tóm tắt
Chủ thường giải thích les règles de la maison: có cởi giày, cách dùng chìa, giờ ăn, tắm. Câu hữu ích: J'enlève mes chaussures ?, Le dîner est à quelle heure ?, Je peux prendre une douche ?
Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần học

- Hôtesse
Bienvenue ! Entrez, entrez. Vous avez fait bon voyage ?
Tiếng Việt
Chào mừng! Vào đi. Chuyến đi tốt chứ?
- Bạn
Oui, très bon, merci. J'enlève mes chaussures ?
Nói chuyến đi tốt; hỏi về giày.
Tiếng Việt
Vâng, rất tốt, cảm ơn. Tôi cởi giày nhé?
- Hôtesse
Oui, s'il vous plaît. Il y a des chaussons dans le panier.
Tiếng Việt
Vâng, vui lòng cởi. Dép trong giỏ.
- Bạn
Parfait. Où est-ce que je pose ma valise ?
Hỏi để vali ở đâu.
Tiếng Việt
Tốt. Tôi để vali ở đâu?
- Hôtesse
Dans votre chambre, au bout du couloir. Voici vos clés : la grande pour la porte d'en bas, la petite pour l'appartement.
Tiếng Việt
Trong phòng bạn, cuối hành lang. Chìa đây: lớn mở cửa ngoài phố, nhỏ mở căn hộ.
- Bạn
D'accord. Et le code de l'immeuble ?
Xin mã tòa nhà.
Tiếng Việt
Được. Còn mã cửa tòa nhà?
- Hôtesse
C'est 4721B. Et le wifi est sur la carte, sur le bureau.
Tiếng Việt
4721B. Wi-Fi trên tấm thẻ ở bàn.
- Bạn
Merci. Le dîner est à quelle heure, en général ?
Hỏi giờ ăn tối thường lệ.
Tiếng Việt
Cảm ơn. Thường ăn tối lúc mấy giờ?
- Hôtesse
Vers vingt heures. Si vous rentrez plus tard, envoyez-moi un message.
Tiếng Việt
Khoảng tám giờ. Về muộn hơn thì nhắn tôi.
- Bạn
Bien sûr. Je peux prendre une douche ce soir ?
Đồng ý, hỏi tối nay có thể tắm không.
Tiếng Việt
Dĩ nhiên. Tối nay tôi tắm được không?
- Hôtesse
Oui, pas de problème. Juste une chose : on évite les douches après vingt-trois heures, pour les voisins.
Tiếng Việt
Được, không sao. Chỉ một điều: tránh tắm sau mười một giờ vì hàng xóm.
- Bạn
C'est noté. Merci pour votre accueil !
Nói đã ghi nhớ, cảm ơn cô ấy.
Tiếng Việt
Tôi nhớ rồi. Cảm ơn đã đón tôi!
Chủ nhà Pháp có thể nêu nội quy gì?
| Tiếng Pháp | Tiếng Việt |
|---|---|
| enlever ses chaussures | cởi giày |
| le code de l'immeuble / le digicode | mã cửa tòa nhà |
| fermer à clé | khóa cửa |
| éteindre la lumière | tắt đèn |
| trier les déchets | phân loại rác |
| ne pas faire de bruit après 22 h | không ồn sau 10 giờ tối |
C'est noté là cách tự nhiên nói "đã ghi nhận, tôi sẽ nhớ". Merci pour votre accueil cảm ơn sự đón tiếp, hiếu khách; lúc đi bạn lại dùng. Mang quà nhỏ (un petit cadeau), chẳng hạn món từ nước bạn, là cử chỉ được quý.