D'ici vendredi: hạn chót trong tiếng Pháp, không chỉ là một ngày
D'ici vendredi nghĩa là “chậm nhất vào thứ Sáu”, không phải “vào thứ Sáu”. So sánh d'ici, avant, dans và pour bằng dòng thời gian, ví dụ nơi công sở và bài kiểm tra ngắn.
Tóm tắt
D'ici vendredi nghĩa là “chậm nhất vào thứ Sáu” hoặc “từ giờ đến thứ Sáu”: một hạn chót. Vendredi đứng một mình nghĩa là hành động xảy ra vào thứ Sáu. Dans trois jours xác định thời điểm là ba ngày kể từ bây giờ, còn pour vendredi cho biết khi nào một việc phải sẵn sàng.
Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần họcĐỏ chú ý

vendredivào thứ Sáu
Trọng tâm: ngày hành động xảy ra
hành động + ngày
Je t'envoie le dossier vendredi.
Tôi sẽ gửi bạn tệp vào thứ Sáu.
d'ici vendredichậm nhất vào thứ Sáu
Trọng tâm: bất kỳ lúc nào từ giờ đến thứ Sáu
d'ici + hạn chót
Je t'envoie le dossier d'ici vendredi.
Tôi sẽ gửi bạn tệp chậm nhất vào thứ Sáu.
dans trois joursba ngày nữa
Trọng tâm: một thời điểm tính từ bây giờ
dans + khoảng thời gian
Le colis arrive dans trois jours.
Bưu kiện sẽ đến sau ba ngày nữa.
d’ici còn có nghĩa gì trong tiếng Pháp?
D'ici la fin du mois, on aura déménagé.
Đến cuối tháng, chúng tôi sẽ chuyển nhà xong.
D'ici thường đi với futur antérieur: hành động hoàn tất trước hạn chót.
D'ici là, repose-toi.
Trong thời gian chờ đợi, hãy nghỉ ngơi.
D'ici là nghĩa là “từ giờ đến lúc đó”.
On voit la mer d'ici.
Từ đây có thể nhìn thấy biển.
Nghĩa gốc: “từ đây”.
| Cách diễn đạt | Ý nghĩa | Cách dùng điển hình |
|---|---|---|
| d'ici vendredi | chậm nhất vào thứ Sáu | lời hứa, kế hoạch |
| avant vendredi | trước thứ Sáu (không bao gồm thứ Sáu) | hạn chót nghiêm ngặt |
| pour vendredi | (đến hạn) vào thứ Sáu | bài tập về nhà, đơn hàng |
| au plus tard vendredi | chậm nhất vào thứ Sáu | hạn chót chính thức |
Trong email, Pourriez-vous me répondre d'ici jeudi ? vừa lịch sự vừa rõ ràng. Avant jeudi chặt chẽ hơn: cụm này hàm ý chậm nhất là thứ Tư. Nếu cần chính xác, hãy thêm au plus tard.
- Responsable
Tu peux finir la présentation d'ici vendredi ?
Bạn có thể hoàn tất bài thuyết trình chậm nhất vào thứ Sáu không?
- Toi
D'ici vendredi, oui. Mais pas avant jeudi soir.
Chậm nhất vào thứ Sáu thì được. Nhưng phải đến tối thứ Năm mới xong.
- Responsable
Parfait. D'ici là, envoie-moi le plan.
Tốt lắm. Trong thời gian chờ đợi, hãy gửi tôi dàn ý.