Tranh tình huống
Từ vựng tiệm bánh Pháp: khám phá quầy và gọi món bằng cách chỉ tay
Chạm vào bánh mì và bánh ngọt trên quầy tiệm bánh Pháp, học tên từng món, rồi gọi món với je voudrais và ça, s'il vous plaît.
- A1
- 10 things to find
- Chạm để khám phá
- Trò chơi tìm đồ
- Học nội dung này trong vở A1 →
Tóm tắt
Tại boulangerie ở Pháp, bạn có thể gọi gần như mọi món bằng Je voudrais…, s'il vous plaît. Nếu chưa biết tên, hãy chỉ và nói Celui-ci (cái này) hoặc Ça, s'il vous plaît. Học mười tên bên dưới để ít phải chỉ tay.
Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần học

Khám phá quầy: chạm một vị trí rồi chơi Tìm đồ
Tìm:

Gọi món ở tiệm bánh Pháp thế nào?
- Vendeuse
Bonjour ! Qu'est-ce que je vous sers ?
Xin chào! Bạn muốn mua gì?
- Vous
Bonjour. Je voudrais une baguette et deux croissants, s'il vous plaît.
Xin chào. Cho tôi một baguette và hai croissants.
- Vendeuse
Et avec ceci ?
Còn gì nữa không?
- Vous
Et… ça, s'il vous plaît. Celui-ci, à gauche.
Và… cái đó nữa. Cái này, bên trái.
- Vendeuse
La tarte aux fruits ? Ça fait 9,40 €.
Bánh tart trái cây phải không? Giá là 9,40 €.
- Vous
Voilà. Merci, bonne journée !
Của bạn đây. Cảm ơn, chúc một ngày tốt lành!
Et avec ceci ? là câu bạn sẽ nghe nhiều nhất: nghĩa là “còn gì nữa không?”. Đáp C'est tout, merci (vậy là đủ, cảm ơn) khi mua xong. Thợ bánh thường hỏi bien cuite ? (nướng kỹ nhé?) với baguette; pas trop cuite nghĩa là bánh nhạt màu và mềm.
| Tiếng Pháp | Tiếng Việt | Dùng khi… |
|---|---|---|
| celui-ci / celle-ci | cái này | bạn chỉ một món (giống đực / giống cái) |
| celui-là / celle-là | cái kia (xa hơn) | món nằm phía sau |
| ça | cái đó | bạn hoàn toàn không biết giống |
| à gauche / à droite | bên trái / bên phải | hai món tương tự nằm cạnh nhau |