Hội thoại
Đi xe buýt bằng tiếng Pháp: kiểm tra điểm đến và trạm xuống
Hỏi xe có đến ga không, xác nhận nơi xuống và đoạn đi bộ cuối. Luyện lời của bạn qua hội thoại A1 ngắn.
- A1
- 10 lines
- Chế độ luyện tập
- Học nội dung này trong vở A1 →
Tóm tắt
Bắt đầu bằng Bonjour, ce bus va à la gare ? Rồi hỏi Je descends à quel arrêt ? Xác nhận tên trạm và hỏi đoạn đi bộ từ đó.
Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần học
Lina đến ga đường sắt. Tài xế cho tên trạm, trạm trước đó để nghe và đoạn đi bộ ngắn. Đọc cả hai vai rồi chuyển chế độ luyện tập, nói lời Lina theo gợi ý.
- Bạn
Bonjour, ce bus va à la gare ?
Chào tài xế và hỏi xe có đến ga không.
Tiếng Việt
Xin chào, xe này đến ga đường sắt không?
- Tài xế
Oui, il va à la gare.
Tiếng Việt
Có, xe đến ga.
- Bạn
Je descends à quel arrêt ?
Hỏi cần xuống trạm nào.
Tiếng Việt
Tôi xuống trạm nào?
- Tài xế
À l’arrêt Gare. C’est après l’arrêt Mairie.
Tiếng Việt
Ở trạm Gare. Sau trạm Mairie.
- Bạn
Pardon, vous pouvez répéter le nom ?
Nhờ tài xế nhắc lại tên.
Tiếng Việt
Xin lỗi, bạn nhắc lại tên được không?
- Tài xế
Gare. L’arrêt est sur la place.
Tiếng Việt
Gare. Trạm ở quảng trường.
- Bạn
C’est devant l’entrée de la gare ?
Hỏi trạm có ở ngoài cửa ga không.
Tiếng Việt
Nó ở ngoài cửa ga à?
- Tài xế
Non. Il faut marcher environ cinq minutes.
Tiếng Việt
Không. Bạn cần đi bộ khoảng năm phút.
- Bạn
D’accord. Je descends à l’arrêt Gare, après Mairie. Merci !
Xác nhận Gare, sau Mairie, và cảm ơn tài xế.
Tiếng Việt
Được rồi. Tôi xuống trạm Gare, sau Mairie. Cảm ơn!
- Tài xế
C’est ça. Bonne journée !
Tiếng Việt
Đúng vậy. Chúc một ngày tốt lành!
Bốn thứ trên hành trình
Tìm:
| Bạn cần… | Hãy hỏi… |
|---|---|
| trung tâm thành phố | Ce bus va au centre-ville ? |
| bệnh viện | Ce bus va à l’hôpital ? |
| trạm bảo tàng | Pour aller au musée, je descends où ? |
| tên trạm tiếp | C’est quel arrêt, le prochain ? |
À la gare cho biết điểm đến. À l’arrêt Gare nêu tên trạm. Après Mairie cho biết thứ tự: Mairie trước, rồi Gare. Với đoạn cuối, dùng à pied (đi bộ): C’est loin à pied ?