Tranh tình huống

Phương tiện bị hủy bằng tiếng Pháp: tìm chuyến thay thế

Khám phá sân trước ga, hỏi nơi chuyến thay thế xuất phát và kiểm tra giờ, vé. Mẫu câu A2 kèm bài trắc nghiệm đổi kế hoạch.

Tóm tắt

Hỏi Mon car est annulé. Y a-t-il un car de remplacement ? Rồi kiểm tra D’où part-il ?, À quelle heure ? và Est-ce que mon billet est valable ? Ba câu này cho biết địa điểm, giờ và thông tin vé.

Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần học

Tìm đường từ quầy vé đến xe khách thay thế

Sân trước ga tàu nhìn hơi từ trên cao. Ga có cửa chính rộng và quầy vé nhìn thấy bên trong. Bên ngoài có bảng khởi hành đứng riêng
Hỏi chuyến nào thay xe khách bị hủy
  1. Bạn

    Bonjour, le car de dix heures pour Belcourt est annulé. Y a-t-il un autre départ ?

    Xin chào, xe khách mười giờ đến Belcourt bị hủy. Có chuyến khác không?

  2. Môi giới

    Oui, un car de remplacement est prévu à dix heures quarante.

    Có, dự kiến xe thay thế lúc mười giờ bốn mươi.

Tìm điểm lên xe
  1. Bạn

    Il part du même arrêt ?

    Xe xuất phát ở cùng điểm dừng không?

  2. Môi giới

    Non, il part devant l’entrée principale de la gare.

    Không, xe đi từ ngoài cửa chính nhà ga.

  3. Bạn

    Donc, devant l’entrée principale, à dix heures quarante ?

    Vậy ngoài cửa chính, lúc mười giờ bốn mươi?

  4. Môi giới

    Oui, c’est bien cela.

    Vâng, đúng rồi.

Kiểm tra vé và thông tin cập nhật tiếp
  1. Bạn

    Est-ce que mon billet est valable pour ce car ?

    Vé của tôi có hiệu lực cho xe này không?

  2. Môi giới

    Montrez-le-moi, s’il vous plaît. Je vais vérifier.

    Cho tôi xem nhé. Tôi sẽ kiểm tra.

  3. Bạn

    Merci. Où puis-je vérifier l’heure de départ ?

    Cảm ơn. Tôi kiểm tra giờ khởi hành ở đâu?

  4. Môi giới

    Sur ce panneau, à côté du guichet.

    Trên bảng này, cạnh quầy vé.

Tổng hợp kế hoạch mới
Chi tiếtKế hoạch ban đầuCâu trả lời mới nhất
Khởi hành10 h10 h 40
Điểm lên xel’arrêt de cardevant l’entrée principale
Véle billet actuelà vérifier

Prévu nghĩa là dự kiến. À vérifier đánh dấu chi tiết đang kiểm tra. Nếu bảng hiện giờ muộn hơn, hỏi Le départ est maintenant prévu à quelle heure ? Muốn hỏi giờ đến, dùng À quelle heure arriverons-nous à Belcourt ? Khởi hành và đến nơi đều cần giờ riêng.

Câu 1Không cần tài khoản
Hành khách nên chờ xe thay thế ở đâu?

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

Ngoài cửa chính.. Nhân viên nói devant l’entrée principale de la gare.

Câu 2Không cần tài khoản
Xe thay thế dự kiến lúc mấy giờ?

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

10 h 40. Dix heures quarante là 10 giờ 40. Chuyến bị hủy lúc mười giờ.

Câu 3Không cần tài khoản
Còn cần kiểm tra gì?

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

Hiệu lực của vé hiện có.. Nhân viên xin xem vé và nói Je vais vérifier.