Tranh tình huống
Phương tiện bị hủy bằng tiếng Pháp: tìm chuyến thay thế
Khám phá sân trước ga, hỏi nơi chuyến thay thế xuất phát và kiểm tra giờ, vé. Mẫu câu A2 kèm bài trắc nghiệm đổi kế hoạch.
- A2
- 6 things to find
- Chạm để khám phá
- Trò chơi tìm đồ
- Học nội dung này trong vở A2 →
Tóm tắt
Hỏi Mon car est annulé. Y a-t-il un car de remplacement ? Rồi kiểm tra D’où part-il ?, À quelle heure ? và Est-ce que mon billet est valable ? Ba câu này cho biết địa điểm, giờ và thông tin vé.
Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần học
Tìm đường từ quầy vé đến xe khách thay thế
Tìm:

- Bạn
Bonjour, le car de dix heures pour Belcourt est annulé. Y a-t-il un autre départ ?
Xin chào, xe khách mười giờ đến Belcourt bị hủy. Có chuyến khác không?
- Môi giới
Oui, un car de remplacement est prévu à dix heures quarante.
Có, dự kiến xe thay thế lúc mười giờ bốn mươi.
- Bạn
Il part du même arrêt ?
Xe xuất phát ở cùng điểm dừng không?
- Môi giới
Non, il part devant l’entrée principale de la gare.
Không, xe đi từ ngoài cửa chính nhà ga.
- Bạn
Donc, devant l’entrée principale, à dix heures quarante ?
Vậy ngoài cửa chính, lúc mười giờ bốn mươi?
- Môi giới
Oui, c’est bien cela.
Vâng, đúng rồi.
- Bạn
Est-ce que mon billet est valable pour ce car ?
Vé của tôi có hiệu lực cho xe này không?
- Môi giới
Montrez-le-moi, s’il vous plaît. Je vais vérifier.
Cho tôi xem nhé. Tôi sẽ kiểm tra.
- Bạn
Merci. Où puis-je vérifier l’heure de départ ?
Cảm ơn. Tôi kiểm tra giờ khởi hành ở đâu?
- Môi giới
Sur ce panneau, à côté du guichet.
Trên bảng này, cạnh quầy vé.
| Chi tiết | Kế hoạch ban đầu | Câu trả lời mới nhất |
|---|---|---|
| Khởi hành | 10 h | 10 h 40 |
| Điểm lên xe | l’arrêt de car | devant l’entrée principale |
| Vé | le billet actuel | à vérifier |
Prévu nghĩa là dự kiến. À vérifier đánh dấu chi tiết đang kiểm tra. Nếu bảng hiện giờ muộn hơn, hỏi Le départ est maintenant prévu à quelle heure ? Muốn hỏi giờ đến, dùng À quelle heure arriverons-nous à Belcourt ? Khởi hành và đến nơi đều cần giờ riêng.