Hội thoại

Lỡ tàu nối chuyến? Nhờ giúp bằng tiếng Pháp

Giải thích lỡ nối chuyến bằng tiếng Pháp và kiểm tra tàu tiếp, giờ đến, vé, sân ga. Luyện hội thoại ở ga và khám phá từ vựng.

Tóm tắt

Bắt đầu bằng J’ai manqué ma correspondance pour Lyon. Rồi hỏi Quel est le prochain train ? Kiểm tra giờ đến, vé có dùng được không và nơi lên tàu.

Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần học

Bạn đến Lyon dự buổi đào tạo lúc 3 giờ chiều. Chuyến tàu đầu đến muộn. Tại quầy thông tin, giải thích vấn đề và hỏi chặng tiếp của hành trình. Luyện lời theo gợi ý, rồi hiện tiếng Pháp.

Trong chế độ luyện tập, các câu thoại của bạn được ẩn. Hãy nói thành tiếng rồi hiện câu để so sánh.
  1. Môi giới

    Bonjour, je vous écoute.

    Tiếng Việt

    Xin chào, tôi có thể giúp gì?

  2. Bạn

    Bonjour, mon premier train est arrivé en retard et j’ai manqué ma correspondance pour Lyon.

    Giải thích việc chậm tàu và lỡ nối chuyến đến Lyon.

    Tiếng Việt

    Xin chào, tàu đầu của tôi đến muộn và tôi lỡ chuyến nối đến Lyon.

  3. Môi giới

    Vous devez arriver à quelle heure ?

    Tiếng Việt

    Bạn cần đến lúc mấy giờ?

  4. Bạn

    J’ai une formation à quinze heures. Quel est le prochain train ?

    Nêu giờ đào tạo và hỏi tàu tiếp.

    Tiếng Việt

    Tôi có buổi đào tạo lúc ba giờ. Khi nào có tàu tiếp?

  5. Môi giới

    Il y a un départ à onze heures vingt, avec un changement. L’arrivée prévue à Lyon est à quatorze heures dix.

    Tiếng Việt

    Có chuyến lúc mười một giờ hai mươi, đổi tàu một lần. Dự kiến đến Lyon lúc hai giờ mười.

  6. Bạn

    Combien de temps faut-il ensuite pour rejoindre le centre de formation ?

    Hỏi hành trình từ ga đến trung tâm đào tạo.

    Tiếng Việt

    Sau đó đến trung tâm đào tạo mất bao lâu?

  7. Môi giới

    Cela dépend de l’adresse. Vous pouvez me la montrer ?

    Tiếng Việt

    Tùy địa chỉ. Bạn cho tôi xem được không?

  8. Bạn

    Oui, la voici. Et est-ce que je peux prendre ce train avec mon billet ?

    Đưa địa chỉ và hỏi vé có dùng được không.

    Tiếng Việt

    Được, đây. Vé của tôi có đi tàu này được không?

  9. Môi giới

    Je vais vérifier votre billet.

    Tiếng Việt

    Tôi sẽ kiểm tra vé.

  10. Bạn

    Merci. De quelle voie part ce train ?

    Hỏi tàu đi từ sân ga nào.

    Tiếng Việt

    Cảm ơn. Tàu này đi từ sân ga nào?

  11. Môi giới

    La voie n’est pas encore affichée. Regardez le tableau des départs.

    Tiếng Việt

    Sân ga chưa hiển thị. Xem bảng khởi hành nhé.

  12. Bạn

    D’accord. Merci de votre aide.

    Cảm ơn nhân viên.

    Tiếng Việt

    Được. Cảm ơn bạn đã giúp.

Tìm đường quanh ga

Một ga tàu Pháp sáng nhìn hơi từ trên cao: quầy thông tin bên trái, bảng khởi hành trống phía trên, máy bán vé gần lối vào, ghế dài

Lỡ tàu nối chuyến ở Pháp thì làm gì?

Giữ thông tin hành trình cùng nhau
Chi tiếtTiếng Pháp trong hội thoạiÝ nghĩa
Khởi hànhun départ à onze heures vingtGiờ phương án thay thế khởi hành
Lộ trìnhavec un changementThêm một lần nối chuyến
Đếnl’arrivée prévue… à quatorze heures dixGiờ dự kiến đến ga
VéJe vais vérifier votre billet.Nhân viên sẽ kiểm tra vé

Une correspondance là nối chuyến; un changement là đổi tàu. Le quai là sân ga nơi chờ. Trong thông báo hoặc câu hỏi sân ga, la voie xác định đường tàu sử dụng. Chú ý nghe prévue: từ này đánh dấu giờ đến dự kiến.

Câu 1Không cần tài khoản
14:10 chỉ điều gì?

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

Dự kiến đến ga Lyon. Nhân viên cho giờ tàu đến dự kiến; đi từ ga đến trung tâm là bước riêng.

Câu 2Không cần tài khoản
Chi tiết nào vẫn đang kiểm tra?

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

Vé có dùng được không. Nhân viên nói Je vais vérifier votre billet, nên câu hỏi về vé chưa được xác nhận.

Câu 3Không cần tài khoản
Bạn nên xem thông tin sân ga ở đâu khi được công bố?

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

Sur le tableau des départs.. Nhân viên hướng hành khách xem bảng khởi hành để biết sân ga.