Hội thoại
Lỡ tàu nối chuyến? Nhờ giúp bằng tiếng Pháp
Giải thích lỡ nối chuyến bằng tiếng Pháp và kiểm tra tàu tiếp, giờ đến, vé, sân ga. Luyện hội thoại ở ga và khám phá từ vựng.
- A2
- 12 lines
- Chế độ luyện tập
- Học nội dung này trong vở A2 →
Tóm tắt
Bắt đầu bằng J’ai manqué ma correspondance pour Lyon. Rồi hỏi Quel est le prochain train ? Kiểm tra giờ đến, vé có dùng được không và nơi lên tàu.
Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần học
Bạn đến Lyon dự buổi đào tạo lúc 3 giờ chiều. Chuyến tàu đầu đến muộn. Tại quầy thông tin, giải thích vấn đề và hỏi chặng tiếp của hành trình. Luyện lời theo gợi ý, rồi hiện tiếng Pháp.
- Môi giới
Bonjour, je vous écoute.
Tiếng Việt
Xin chào, tôi có thể giúp gì?
- Bạn
Bonjour, mon premier train est arrivé en retard et j’ai manqué ma correspondance pour Lyon.
Giải thích việc chậm tàu và lỡ nối chuyến đến Lyon.
Tiếng Việt
Xin chào, tàu đầu của tôi đến muộn và tôi lỡ chuyến nối đến Lyon.
- Môi giới
Vous devez arriver à quelle heure ?
Tiếng Việt
Bạn cần đến lúc mấy giờ?
- Bạn
J’ai une formation à quinze heures. Quel est le prochain train ?
Nêu giờ đào tạo và hỏi tàu tiếp.
Tiếng Việt
Tôi có buổi đào tạo lúc ba giờ. Khi nào có tàu tiếp?
- Môi giới
Il y a un départ à onze heures vingt, avec un changement. L’arrivée prévue à Lyon est à quatorze heures dix.
Tiếng Việt
Có chuyến lúc mười một giờ hai mươi, đổi tàu một lần. Dự kiến đến Lyon lúc hai giờ mười.
- Bạn
Combien de temps faut-il ensuite pour rejoindre le centre de formation ?
Hỏi hành trình từ ga đến trung tâm đào tạo.
Tiếng Việt
Sau đó đến trung tâm đào tạo mất bao lâu?
- Môi giới
Cela dépend de l’adresse. Vous pouvez me la montrer ?
Tiếng Việt
Tùy địa chỉ. Bạn cho tôi xem được không?
- Bạn
Oui, la voici. Et est-ce que je peux prendre ce train avec mon billet ?
Đưa địa chỉ và hỏi vé có dùng được không.
Tiếng Việt
Được, đây. Vé của tôi có đi tàu này được không?
- Môi giới
Je vais vérifier votre billet.
Tiếng Việt
Tôi sẽ kiểm tra vé.
- Bạn
Merci. De quelle voie part ce train ?
Hỏi tàu đi từ sân ga nào.
Tiếng Việt
Cảm ơn. Tàu này đi từ sân ga nào?
- Môi giới
La voie n’est pas encore affichée. Regardez le tableau des départs.
Tiếng Việt
Sân ga chưa hiển thị. Xem bảng khởi hành nhé.
- Bạn
D’accord. Merci de votre aide.
Cảm ơn nhân viên.
Tiếng Việt
Được. Cảm ơn bạn đã giúp.
Tìm đường quanh ga
Tìm:

Lỡ tàu nối chuyến ở Pháp thì làm gì?
| Chi tiết | Tiếng Pháp trong hội thoại | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Khởi hành | un départ à onze heures vingt | Giờ phương án thay thế khởi hành |
| Lộ trình | avec un changement | Thêm một lần nối chuyến |
| Đến | l’arrivée prévue… à quatorze heures dix | Giờ dự kiến đến ga |
| Vé | Je vais vérifier votre billet. | Nhân viên sẽ kiểm tra vé |
Une correspondance là nối chuyến; un changement là đổi tàu. Le quai là sân ga nơi chờ. Trong thông báo hoặc câu hỏi sân ga, la voie xác định đường tàu sử dụng. Chú ý nghe prévue: từ này đánh dấu giờ đến dự kiến.