C et ç · les repères
1 · C + a, o, u → /k/
Dùng /k/ của café. Có động tác chặn rồi thả hơi ngắn ở phía sau miệng.
| café /kafe/ | cà phê |
| col /kɔl/ | cổ áo |
| cube /kyb/ | khối lập phương |
Le café est chaud.Cà phê nóng.
2 · C + e, i, y → /s/
Dùng /s/ của ici. c thông thường đã cho âm này, nên các cách viết đó không cần dấu móc dưới.
| cerise /səʁiz/ | quả anh đào |
| ici /isi/ | ở đây |
| cycle /sikl/ | chu kỳ |
Le cinéma est ici.Rạp phim ở đây.
3 · Ç + a, o, u → /s/
Dấu này đổi cách đọc dự kiến trước ba nguyên âm đó. Giữ dấu khi viết từ.
| ça /sa/ | điều đó / nó |
| garçon /ɡaʁsɔ̃/ | cậu bé |
| reçu /ʁəsy/ | đã nhận |
Le garçon a reçu un cadeau.Cậu bé đã nhận một món quà.
4 · Đuôi động từ có thể khiến cần ç
Âm vẫn là /s/ khi commencer đổi đuôi. So sánh chữ cái theo sau c.
Nous commençons à neuf heures.Chúng tôi bắt đầu lúc chín giờ.
Vous commencez à dix heures.Bạn bắt đầu lúc mười giờ.