Danh sách từ vựng
Từ vựng an ninh nhà ở tiếng Pháp: khóa, chìa và thiết bị ra vào
Gọi tên mười hai vật dụng an ninh nhà ở bằng tiếng Pháp, từ ruột khóa đến thẻ ra vào, với thẻ hình và câu hỏi ghép đặc điểm.
- A2
- 12 words
- Có ghi giống
- Kèm ví dụ
- Học nội dung này trong vở A2 →
Tóm tắt
La serrure là ổ khóa; la clé là chìa khóa. Với lối vào chung, bạn có thể cần thêm un badge hoặc un interphone. Các thẻ phân biệt mười hai đồ vật theo đặc điểm nhìn thấy.
- Visiteur
Je suis devant le portail. Où est l’interphone ?
Tôi đang ở cổng. Bộ đàm thoại cửa ở đâu?
- Hôte
À gauche, à côté du digicode.
Bên trái, cạnh bàn phím mã số.
- Visiteur
D’accord, je le vois.
Được, tôi thấy rồi.
Khóa và chìa
Phụ kiện trên cửa
Thiết bị ở lối vào
la serrure / le cylindreổ khóa / ruột khóa
Trọng tâm: toàn bộ cơ cấu và phần nhận chìa
Le cylindre fait partie de la serrure.
Ruột khóa là một phần của ổ khóa.
l’interphone / le visiophonebộ đàm thoại cửa âm thanh / có hình
Trọng tâm: thiết bị có hình trong ảnh có màn hình
Je vois l’entrée sur l’écran du visiophone.
Tôi thấy lối vào trên màn hình bộ đàm thoại cửa có hình.
Nhận biết phụ kiện lối vào
Tìm: