Bài tổng hợp tiếng Pháp: biến ba bản tóm tắt riêng thành một đoạn
Viết lại bản nháp tiếng Pháp lần lượt theo nguồn thành đoạn xoay quanh nhu cầu, nhân sự và nguồn lực. So sánh trước và sau, rồi chọn liên kết giữ giới hạn nguồn.
Tóm tắt
Cho đoạn văn một câu hỏi kết nối các nguồn. Ở đây là “Hoạt động buổi tối cần gì?” Đưa nhu cầu, nhân sự và nguồn lực dự kiến vào câu trả lời, đồng thời giữ từng nhận định gắn với nguồn.
Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần học

| Nguồn | Ghi chú | Vai trò trong đoạn |
|---|---|---|
| A · Sổ ghi yêu cầu | Des habitants demandent des activités en soirée. | Nhu cầu. |
| B · Phát biểu của nhóm | La présence d’un agent est nécessaire pendant les activités. | Điều kiện vận hành. |
| C · Ghi chú ngân sách | Aucune permanence supplémentaire en soirée n’est prévue. | Nguồn lực dự kiến. |
Trước: độc giả phải tự kết nối
Le relevé A mentionne des demandes d’activités en soirée. La note B indique qu’un agent doit être présent pendant les activités. La note C ne prévoit aucune permanence supplémentaire en soirée.
Sổ A nhắc yêu cầu hoạt động buổi tối. Ghi chú B nêu phải có nhân viên hiện diện trong hoạt động. Ghi chú C không dự trù thêm nhân sự buổi tối.
Mỗi câu đều truy về nguồn được, nhưng đoạn dừng trước khi giải thích vì sao ba ý đi cùng nhau. Thứ tự bám nhãn A, B và C. Sửa theo chủ đề biến yêu cầu nhân sự thành liên kết giữa yêu cầu cư dân và dự trù ngân sách.
Viết đoạn tổng hợp tiếng Pháp như thế nào?
Les activités en soirée demandées par les habitants dans le relevé A soulèvent une question d’encadrement. Selon l’équipe, la présence d’un agent est nécessaire, alors que la note budgétaire ne prévoit aucune permanence supplémentaire à ces horaires.
Các hoạt động tối cư dân yêu cầu trong sổ A đặt ra câu hỏi về nhân sự. Theo nhóm, phải có nhân viên hiện diện, trong khi ghi chú ngân sách không dự trù thêm nhân sự vào giờ ấy.
Các nguồn vẫn hiện rõ trong đoạn được tổ chức quanh nhân sự.
| Bước | Kết quả |
|---|---|
| Bắt đầu từ hoạt động và điều kiện của nó. | Đoạn có trọng tâm thực tế. |
| Nối yêu cầu của nhóm với ngân sách. | Độc giả thấy vì sao ghi chú nguồn lực quan trọng. |
| Giữ supplémentaire. | Văn bản mô tả nhân sự bổ sung, để ngỏ cách bố trí hiện tại. |
| Dùng selon l’équipe. | Yêu cầu vận hành giữ đúng chủ thể. |
- Les activités en soirée sont donc définitivement annulées.La note budgétaire ne prévoit pas de permanence supplémentaire en soirée.
Ngân sách nêu dự trù; không thông báo hủy bỏ.
- Personne ne travaille le soir.Aucune permanence supplémentaire en soirée n’est prévue.
Nhân sự bổ sung và nhân sự hiện có có phạm vi khác nhau.
Đoạn theo chủ đề vẫn có thể gọi tên A, nhóm và ghi chú ngân sách. Nhãn nguồn giúp độc giả kiểm tra ý thuộc ai. Cấu trúc đến từ quan hệ giữa các nhận định. Bạn cũng có thể dành đoạn sau cho ý riêng của một nguồn khi ý đó quan trọng với câu hỏi.