Matrice de comparaison · fiche
1 · Đặt câu hỏi cho hàng
“Sẽ mở lúc nào?” tạo các mục có thể so sánh. “Tích cực hay tiêu cực?” đẩy mỗi nguồn về một phía.
Quel créneau est envisagé ou demandé ?Khung giờ nào đang được cân nhắc hoặc yêu cầu?
2 · Giữ trạng thái bên cạnh ý
Đề xuất và quyết định đã thống nhất nằm ở vị trí khác nhau trong bảng.
| une ouverture envisagée | giờ mở cửa đang được cân nhắc |
| une ouverture confirmée | giờ mở cửa đã xác nhận |
3 · Phân biệt không đề cập với bác bỏ
Dùng mục riêng cho chi tiết thiếu và sự từ chối rõ ràng.
| non précisé | không nêu cụ thể |
| explicitement refusé | bị bác bỏ rõ ràng |
4 · Đưa nhóm đối tượng vào ô
Yêu cầu thuộc về những khách được phỏng vấn. Giữ rõ nhóm ấy khi viết.
Les visiteurs interrogés demandent des créneaux après le travail.Các khách được phỏng vấn yêu cầu khung giờ sau giờ làm.
