Phạm vi

Bao nhiêu? Từ chỉ lượng tiếng Pháp từ un peu đến énormément

Pas du tout, un peu, assez, beaucoup, trop, énormément: thang từ chỉ lượng tiếng Pháp, de sau lượng từ và cách dùng với động từ, danh từ.

Tóm tắt

Từ ít đến nhiều nhất: pas du tout, (très) peu, un peu, assez, beaucoup, énormément, trop. Với danh từ, thêm de: beaucoup de pain, un peu de sucre, trop de bruit. Với động từ, không có de: je travaille beaucoup.

Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần họcĐỏ chú ý

Hai người bạn nấu ăn với nhúm muối và bát phô mai bào.
Thêm un peu de sel và beaucoup de fromage. Minh họa: Atelier

Từ không chút nào đến quá nhiều

quá nhiều

  1. trop (de)quá nhiềutrop de sucre
  2. énormément (de)cực nhiều
  3. beaucoup (de)nhiềubeaucoup de monde
  4. assez (de)đủ / kháassez de place
  5. un peu (de)một ítun peu de lait
  6. très peu (de)rất íttrès peu de temps
  7. pas du touthoàn toàn không

không có

Nghe cách dùng thực tế

En cuisine
  1. Ami

    Je mets combien de sel ?

    Tôi cho bao nhiêu muối?

  2. Toi

    Juste un peu de sel, pas trop !

    Chỉ chút muối thôi, đừng nhiều quá!

  3. Ami

    Et du fromage ?

    Còn phô mai?

  4. Toi

    Ah, beaucoup de fromage, j'adore !

    Ồ, nhiều phô mai nhé, tôi thích lắm!

Sau lượng từ, tiếng Pháp dùng de đơn thuần, không dùng du, de la hay des: beaucoup de pommes, không phải beaucoup des pommes. Peu (ít) mang cảm giác tiêu cực, còn un peu (một ít) tích cực: il a peu d'amis (anh ấy ít bạn) so với il a un peu d'argent (anh ấy có chút tiền).

Il y a trop de monde, on part ?

Đông người quá, đi thôi nhé?

Tu as assez d'argent pour le billet ?

Bạn đủ tiền mua vé không?

  • beaucoup des amisbeaucoup d'amis

    Sau lượng từ: de.

  • Je travaille beaucoup de.Je travaille beaucoup.

    Với động từ, không có de.

Câu 1Không cần tài khoản
"nhiều người"

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

beaucoup de monde. Beaucoup de + danh từ. Kiểm tra trong văn bản ở trên.

Câu 2Không cần tài khoản
Il a peu de temps nghĩa là…

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

anh ấy có ít thời gian. Peu = ít, không nhiều.