Phạm vi
Bao nhiêu? Từ chỉ lượng tiếng Pháp từ un peu đến énormément
Pas du tout, un peu, assez, beaucoup, trop, énormément: thang từ chỉ lượng tiếng Pháp, de sau lượng từ và cách dùng với động từ, danh từ.
- A1
- 7 steps
- không có → quá nhiều
- Học nội dung này trong vở A1 →
Tóm tắt
Từ ít đến nhiều nhất: pas du tout, (très) peu, un peu, assez, beaucoup, énormément, trop. Với danh từ, thêm de: beaucoup de pain, un peu de sucre, trop de bruit. Với động từ, không có de: je travaille beaucoup.
Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần họcĐỏ chú ý

quá nhiều
- trop (de)quá nhiềutrop de sucre
- énormément (de)cực nhiều
- beaucoup (de)nhiềubeaucoup de monde
- assez (de)đủ / kháassez de place
- un peu (de)một ítun peu de lait
- très peu (de)rất íttrès peu de temps
- pas du touthoàn toàn không
không có
Nghe cách dùng thực tế
- Ami
Je mets combien de sel ?
Tôi cho bao nhiêu muối?
- Toi
Juste un peu de sel, pas trop !
Chỉ chút muối thôi, đừng nhiều quá!
- Ami
Et du fromage ?
Còn phô mai?
- Toi
Ah, beaucoup de fromage, j'adore !
Ồ, nhiều phô mai nhé, tôi thích lắm!
Sau lượng từ, tiếng Pháp dùng de đơn thuần, không dùng du, de la hay des: beaucoup de pommes, không phải beaucoup des pommes. Peu (ít) mang cảm giác tiêu cực, còn un peu (một ít) tích cực: il a peu d'amis (anh ấy ít bạn) so với il a un peu d'argent (anh ấy có chút tiền).
Il y a trop de monde, on part ?
Đông người quá, đi thôi nhé?
Tu as assez d'argent pour le billet ?
Bạn đủ tiền mua vé không?
- beaucoup des amisbeaucoup d'amis
Sau lượng từ: de.
- Je travaille beaucoup de.Je travaille beaucoup.
Với động từ, không có de.